internalize

/in'tə:nəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
internalize

She tries to internalize the lesson by quietly reflecting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp thu (kiến thức, giá trị, quy tắc): Hành động chấp nhận biến một ý tưởng, thái độ, niềm tin hoặc giá trị từ bên ngoài thành một phần tự nhiên trong suy nghĩ hành vi của chính mình.
    • Chủ quan hóa: Quá trình biến một yếu tố khách quan thành một phần của nhận thức hoặc trải nghiệm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Children internalize the cultural values of their society. (Trẻ em tiếp thu các giá trị văn hóa của xã hội chúng.)
    • After years of practice, she has internalized the principles of good design. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy đã tiếp thu/thấm nhuần các nguyên tắc thiết kế tốt.)
    • He needs to internalize the feedback and use it to improve. (Anh ấy cần tiếp thu/thấu hiểu phản hồi sử dụng để cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Chỉ quá trình một cá nhân chấp nhận các chuẩn mực, thái độ hoặc xung đột bên ngoài, khiến chúng trở thành một phần của cấu trúc nhân cách bên trong.
    • Patients often internalize their anger, which can lead to depression. (Bệnh nhân thường dồn nén/chủ quan hóa cơn giận của mình, điều này có thể dẫn đến trầm cảm.)
  • Trong kinh tế học: Chỉ việc một công ty hoặc cá nhân gánh chịu một chi phí vốn do bên ngoài gây ra.
    • The new policy forces companies to internalize the environmental costs of production. (Chính sách mới buộc các công ty phải nội bộ hóa các chi phí môi trường của sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Internalization (danh từ): Sự tiếp thu, sự chủ quan hóa, sự nội bộ hóa.
    • The internalization of social norms happens from a young age. (Việc tiếp thu các chuẩn mựchội diễn ra từ khi còn nhỏ.)
  • Internal (tính từ): Thuộc về bên trong, nội bộ.
  • Externalize (động từ, trái nghĩa): Biểu lộ ra bên ngoài; chuyển chi phí ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Assimilate: Đồng hóa, tiếp thu.
  • Absorb: Hấp thụ, tiếp thu.
  • Incorporate: Kết hợp, hợp nhất vào.
  • Embody: Hiện thân hóa, thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "internalize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "internalize")

internalize

She tries to internalize the lesson by quietly reflecting.

ngoại động từ
  1. tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
  2. chủ quan hoá, làm cho tính chất chủ quan