internalness

/,intə:'næliti/ Cách viết khác : (internalness) /in'tə:nlnis/
Học thuật
Thân thiện
internalness

The internalness of the building's design was not visible from the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chấttrong, tính chất nội bộ: Chỉ đặc điểm của một thứ đó tồn tại, diễn ra hoặc thuộc về bên trong một vật thể, tổ chức hoặc hệ thống.
    • Tính chất trong nước: Chỉ đặc điểm liên quan đến các vấn đề bên trong một quốc gia, không liên quan đến nước ngoài.
    • Tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan: Chỉ đặc điểm thuộc về thế giới tinh thần, tình cảm hoặc suy nghĩ bên trong của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The internalness of the company's decision-making process makes it hard for outsiders to understand. (Tính chất nội bộ của quy trình ra quyết định của công ty khiến người ngoài khó hiểu.)
    • The policy focuses on the internalness of economic affairs. (Chính sách tập trung vào tính chất trong nước của các vấn đề kinh tế.)
    • Her poetry explores the internalness of human emotions. (Thơ của ấy khám phá tính chất nội tâm của cảm xúc con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The internalness of a conflict": tính chất nội bộ của một cuộc xung đột.

    • The UN emphasized the internalness of the conflict and called for a domestic solution. (Liên Hợp Quốc nhấn mạnh tính chất nội bộ của cuộc xung đột kêu gọi một giải pháp trong nước.)
  • "To reflect on one's internalness": suy ngẫm về thế giới nội tâm của bản thân.

    • Meditation is a way to reflect on one's internalness. (Thiền một cách để suy ngẫm về thế giới nội tâm của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Internal (adj): thuộc về bên trong, nội bộ.
    • internal affairs (công việc nội bộ)
  • Internality (n): (từ hiếm gặp, nghĩa tương tự) tính chất bên trong, nội tính.
  • Inwardness (n): tính chất hướng nội, sự sâu kín của nội tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Inward nature: bản chất bên trong.
  • Interiority: tính chất bên trong.
  • Subjectivity: tính chủ quan.
Lưu ý
  • "Internalness" một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn so với tính từ "internal". thường được dùng trong văn phong học thuật, triết học hoặc phân tích để nhấn mạnh vào bản chất, đặc tính bên trong của sự vật, sự việc.
  • Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, người ta xu hướng sử dụng cụm từ mô tả ( dụ: ) thay vì dùng từ "internalness".
internalness

The internalness of the building's design was not visible from the street.

danh từ
  1. tính chấttrong, tính chất nội bộ
  2. tính chất trong nước
  3. tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan