internationale
/,intə'næʃə'nɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài ca quốc tế, quốc tế ca: Tên gọi của một bài hát cách mạng, từng được coi là bài ca chính thức của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers sang "The Internationale" at the rally. (Các công nhân đã hát "Bài ca Quốc tế" tại cuộc mít-tinh.)
- "The Internationale" is a famous socialist anthem. ("Bài ca Quốc tế" là một bài hát chính thức nổi tiếng của chủ nghĩa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing the Internationale": hát Bài ca Quốc tế, thường trong các sự kiện hoặc nghi lễ mang tính chất cách mạng hoặc xã hội chủ nghĩa.
- The delegates stood up to sing the Internationale at the congress. (Các đại biểu đứng dậy hát Bài ca Quốc tế tại đại hội.)
Biến thể và từ gần giống
- International (adj): thuộc về quốc tế.
- This is an international conference. (Đây là một hội nghị quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Socialist anthem: bài ca chính thức của chủ nghĩa xã hội.
- Workers' song: bài hát của công nhân.
Lưu ý
- Từ "Internationale" thường được viết hoa và có mạo từ xác định "The" đi kèm khi chỉ tên bài hát cụ thể: The Internationale.
- Đây là một danh từ riêng, tên gọi của một tác phẩm âm nhạc cụ thể, không phải là một tính từ chung.
danh từ
- bài ca quốc tế, quốc tế ca