internationalisation
The company's software update includes full internationalisation for global users.
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động đưa một thứ gì đó dưới sự kiểm soát quốc tế: "Internationalisation" chỉ quá trình làm cho một hoạt động, tổ chức, hoặc vấn đề trở nên mang tính quốc tế, thường thông qua sự tham gia hoặc quản lý của nhiều quốc gia. - Quá trình quốc tế hóa: Thuật ngữ này cũng được dùng để mô tả việc mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia, như trong kinh doanh, giáo dục, hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Việc quốc tế hóa internet đã kết nối mọi người trên toàn cầu.)
- (Chiến lược quốc tế hóa của công ty tập trung vào việc thâm nhập các thị trường mới ở châu Á và châu Âu.)
- (Việc quốc tế hóa giáo dục đại học khuyến khích trao đổi sinh viên giữa các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The internationalisation of conflict": quốc tế hóa xung đột, khi một cuộc xung đột nội bộ thu hút sự can thiệp của các bên quốc tế.
- The internationalisation of the civil war led to a peacekeeping mission by the UN. (Việc quốc tế hóa cuộc nội chiến đã dẫn đến một sứ mệnh gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.)
- "Internationalisation through trade": quốc tế hóa thông qua thương mại, khi các sản phẩm hoặc dịch vụ được phân phối ra thị trường toàn cầu.
- The internationalisation of local products through trade agreements has boosted the economy. (Việc quốc tế hóa các sản phẩm địa phương thông qua các hiệp định thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Internationalise (động từ): quốc tế hóa (hành động).
- The government aims to internationalise its educational system. (Chính phủ đặt mục tiêu quốc tế hóa hệ thống giáo dục của mình.)
- International (tính từ): quốc tế.
- The conference is an international event with delegates from 50 countries. (Hội nghị là một sự kiện quốc tế với các đại biểu từ 50 quốc gia.)
- Internationalism (danh từ): chủ nghĩa quốc tế.
- Internationalism promotes cooperation between nations. (Chủ nghĩa quốc tế thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Globalisation: toàn cầu hóa (nhấn mạnh sự hội nhập trên quy mô toàn cầu).
- Cosmopolitanisation: quốc tế hóa (theo nghĩa làm cho mang tính thế giới, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan