internationalisation

Học thuật
Thân thiện
internationalisation

L'entreprise a lancé un projet d'internationalisation de ses produits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quốc tế hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó (như một tổ chức, hoạt động, sản phẩm, dịch vụ) mang tầm quốc tế, vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia. thường liên quan đến việc mở rộng hoạt động, ảnh hưởng hoặc áp dụng các tiêu chuẩn chung trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'internationalisation de l'entreprise est une priorité stratégique. (Việc quốc tế hóa công ty là một ưu tiên chiến lược.)
    • L'internationalisation de l'enseignement supérieur attire de nombreux étudiants étrangers. (Sự quốc tế hóa của giáo dục đại học thu hút rất nhiều sinh viên nước ngoài.)
    • Ce traité favorise l'internationalisation des échanges commerciaux. (Hiệp ước này thúc đẩy sự quốc tế hóa của các trao đổi thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus d'internationalisation": Quá trình quốc tế hóa.

    • Le processus d'internationalisation de cette marque a pris dix ans. (Quá trình quốc tế hóa của thương hiệu này đã mất mười năm.)
  • "Degré d'internationalisation": Mức độ quốc tế hóa.

    • Le degré d'internationalisation de notre équipe de recherche est très élevé. (Mức độ quốc tế hóa của đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Internationaliser (động từ): quốc tế hóa.

    • L'entreprise cherche à internationaliser ses activités. (Công ty tìm cách quốc tế hóa các hoạt động của mình.)
  • International (tính từ): quốc tế.

    • une organisation internationale (một tổ chức quốc tế)
Từ đồng nghĩa
  • Mondialisation (danh từ giống cái): toàn cầu hóa (thường nhấn mạnh đến sự hội nhập phụ thuộc lẫn nhau trên quy mô toàn cầu).
  • Globalisation (danh từ giống cái): toàn cầu hóa (từ mượn tiếng Anh, nghĩa tương tự "mondialisation").
Các cụm từ liên quan
  • Stratégie d'internationalisation: Chiến lược quốc tế hóa.

    • Ils ont développé une solide stratégie d'internationalisation. (Họ đã phát triển một chiến lược quốc tế hóa vững chắc.)
  • Politique d'internationalisation: Chính sách quốc tế hóa.

    • La politique d'internationalisation de l'université est très ambitieuse. (Chính sách quốc tế hóa của trường đại học rất tham vọng.)
internationalisation

L'entreprise a lancé un projet d'internationalisation de ses produits.

danh từ giống cái
  1. sự quốc tế hóa