internationalise
/,intə'næʃnəlaiz/ Cách viết khác : (internationalise) /,intə'næʃnəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The company decided to internationalise its brand with a new marketing campaign.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quốc tế hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như một tổ chức, hoạt động, sản phẩm, hoặc vấn đề) có phạm vi, ảnh hưởng hoặc sự tham gia mang tính quốc tế, vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company plans to internationalise its brand by opening stores in ten new countries. (Công ty dự định quốc tế hóa thương hiệu bằng cách mở cửa hàng ở mười quốc gia mới.)
- The university aims to internationalise its curriculum to attract more foreign students. (Trường đại học này nhằm mục tiêu quốc tế hóa chương trình giảng dạy để thu hút nhiều sinh viên nước ngoài hơn.)
- They decided to internationalise the management of the project to include experts from various nations. (Họ quyết định quốc tế hóa việc quản lý dự án để bao gồm các chuyên gia từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kinh tế/chính trị: Thường dùng để mô tả việc mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đưa một vấn đề ra trước cộng đồng quốc tế.
- The conflict was internationalised when the United Nations decided to intervene. (Xung đột đã được quốc tế hóa khi Liên Hợp Quốc quyết định can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Internationalisation (danh từ, thường viết là internationalization): Sự quốc tế hóa.
- The internationalisation of the economy is an irreversible trend. (Sự quốc tế hóa của nền kinh tế là một xu hướng không thể đảo ngược.)
International (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia.
- Globalise (động từ): toàn cầu hóa (nghĩa rộng hơn, thường ám chỉ ảnh hưởng trên toàn thế giới).
Từ đồng nghĩa
- Globalise (Anh-Anh: ): toàn cầu hóa.
- Universalise: phổ cập hóa, làm cho mang tính phổ quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "internationalise").
The company decided to internationalise its brand with a new marketing campaign.
ngoại động từ
- quốc tế hoá