internationalism
/,intə'næʃnəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa quốc tế: Một nguyên tắc, học thuyết hoặc chính sách ủng hộ sự hợp tác và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và dân tộc trên thế giới, vượt qua lợi ích quốc gia hẹp hòi.
- Tính quốc tế, phạm vi quốc tế: Phẩm chất hoặc phạm vi mang tính quốc tế; sự liên quan hoặc ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The organization promotes internationalism through cultural exchanges. (Tổ chức này thúc đẩy chủ nghĩa quốc tế thông qua các cuộc trao đổi văn hóa.)
- The internationalism of the scientific community is evident in its collaborative research. (Tính quốc tế của cộng đồng khoa học thể hiện rõ qua các nghiên cứu hợp tác của họ.)
- He is a strong advocate for proletarian internationalism. (Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa quốc tế vô sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic internationalism": Chủ nghĩa quốc tế về kinh tế, đề cao sự hợp tác và hội nhập kinh tế toàn cầu.
- Economic internationalism has led to numerous free trade agreements. (Chủ nghĩa quốc tế về kinh tế đã dẫn đến nhiều hiệp định thương mại tự do.)
"Liberal internationalism": Chủ nghĩa quốc tế tự do, một học thuyết chính trị ủng hộ các thể chế và hợp tác đa phương để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
- The foreign policy was based on the principles of liberal internationalism. (Chính sách đối ngoại dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa quốc tế tự do.)
Biến thể và từ gần giống
International (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia.
- An international conference. (Một hội nghị quốc tế.)
Internationalist (n/adj): (người) theo chủ nghĩa quốc tế.
- She is a dedicated internationalist. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa quốc tế tận tâm.)
Internationality (n): Tính chất quốc tế, phạm vi quốc tế (gần nghĩa với định nghĩa thứ hai của "internationalism").
- The internationality of the project attracted diverse funding. (Tính quốc tế của dự án đã thu hút được nhiều nguồn tài trợ đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Globalism: Chủ nghĩa toàn cầu (nhấn mạnh đến sự hội nhập và liên kết toàn cầu).
- Cosmopolitanism: Chủ nghĩa thế giới, chủ nghĩa vũ trụ (nhấn mạnh đến việc vượt qua ranh giới địa phương, quốc gia).
Từ trái nghĩa
- Nationalism: Chủ nghĩa dân tộc (nhấn mạnh lợi ích và bản sắc của một quốc gia duy nhất).
- Isolationism: Chủ nghĩa biệt lập (chính sách tránh tham gia vào các vấn đề và liên minh quốc tế).
danh từ
- chủ nghĩa quốc tế
- proletarian internationalismchủ nghĩa quốc tế vô sản