nationalism

/'næʃnəlizm/
Học thuật
Thân thiện
nationalism

A student learns about nationalism in a history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa dân tộc: một hệ tư tưởng hoặc tình cảm mạnh mẽ nhấn mạnh vào lợi ích, văn hóa sự đoàn kết của một quốc gia-dân tộc, thường đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân hoặc quốc tế.
    • Lòng yêu nước, tinh thần dân tộc: Cảm giác gắn bó, tự hào trung thành với quốc gia của mình, có thể dẫn đến sự sẵn sàng hy sinh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of nationalism in the 19th century led to the formation of many new nations. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc vào thế kỷ 19 đã dẫn đến sự hình thành của nhiều quốc gia mới.)
    • His speeches were filled with a strong sense of nationalism. (Những bài phát biểu của ông ấy tràn đầy tinh thần dân tộc mạnh mẽ.)
    • Economic nationalism often involves policies that protect domestic industries. (Chủ nghĩa dân tộc kinh tế thường liên quan đến các chính sách bảo hộ ngành công nghiệp trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural nationalism": Chủ nghĩa dân tộc văn hóa, nhấn mạnh vào việc bảo tồn thúc đẩy bản sắc văn hóa độc đáo của một dân tộc.

    • The movement focused on cultural nationalism, reviving traditional arts and language. (Phong trào tập trung vào chủ nghĩa dân tộc văn hóa, phục hưng nghệ thuật ngôn ngữ truyền thống.)
  • "Liberal nationalism": Chủ nghĩa dân tộc tự do, kết hợp các giá trị dân tộc với các nguyên tắc tự do như dân chủ quyền cá nhân.

  • "Extreme nationalism": Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, có thể dẫn đến chủ nghĩa bài ngoại hoặc thái độ tự tôn dân tộc quá mức.
Biến thể từ gần giống
  • Nationalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa dân tộc.
    • He was a fervent nationalist who fought for independence. (Ông ấy một nhà dân tộc chủ nghĩa nhiệt thành đấu tranh cho độc lập.)
  • Nationalist (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa dân tộc.
    • The nationalist movement gained widespread support. (Phong trào dân tộc chủ nghĩa giành được sự ủng hộ rộng rãi.)
  • Nationalistic (tính từ): Mang tính dân tộc chủ nghĩa.
    • His views became increasingly nationalistic. (Quan điểm của anh ta ngày càng mang tính dân tộc chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriotism: Lòng yêu nước, lòng ái quốc (thường nhấn mạnh đến tình yêu lòng trung thành với đất nước, có thể ít mang tính hệ tư tưởng hơn "nationalism").
  • Chauvinism: Chủ nghĩa -vanh, lòng yêu nước mù quáng, tự tôn dân tộc thái quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "nationalism")

Thành ngữ liên quan
  • "Wave of nationalism": Làn sóng chủ nghĩa dân tộc.
    • The election result reflected a growing wave of nationalism. (Kết quả bầu cử phản ánh một làn sóng chủ nghĩa dân tộc đang gia tăng.)
  • "Nationalism is in the air": Không khí/trào lưu dân tộc chủ nghĩa đang lan tỏa.
    • During the festival, a sense of nationalism is in the air. (Trong suốt lễ hội, một tinh thần dân tộc chủ nghĩa đang lan tỏa.)
nationalism

A student learns about nationalism in a history class.

danh từ
  1. chủ nghĩa dân tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nationalism"

Từ có nhắc đến "nationalism"