internationally
Định nghĩa
Trạng từ: "Internationally" có nghĩa là trên phạm vi quốc tế, mang tính quốc tế, hoặc liên quan đến nhiều quốc gia trên thế giới. Nó mô tả một hành động, trạng thái, hoặc phạm vi ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được biết đến trên phạm vi quốc tế nhờ nghiên cứu y học của mình.)
- (Công ty hoạt động trên phạm vi quốc tế, với văn phòng tại hơn 30 quốc gia.)
- (Vấn đề này phải được giải quyết trên phạm vi quốc tế để tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be recognized internationally": được công nhận trên toàn thế giới.
- Her talent is recognized internationally. (Tài năng của cô ấy được công nhận trên toàn thế giới.)
- "to compete internationally": thi đấu ở cấp độ quốc tế.
- The athlete has been training to compete internationally. (Vận động viên đã luyện tập để thi đấu ở cấp độ quốc tế.)
- "internationally agreed": được thỏa thuận bởi nhiều quốc gia.
- The treaty is based on internationally agreed standards. (Hiệp ước dựa trên các tiêu chuẩn được nhiều quốc gia thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- International (tính từ): thuộc về quốc tế.
- She has an international reputation. (Cô ấy có danh tiếng quốc tế.)
- Internationalize (động từ): quốc tế hóa.
- The company plans to internationalize its operations. (Công ty có kế hoạch quốc tế hóa hoạt động của mình.)
- Internationalization (danh từ): sự quốc tế hóa.
Từ đồng nghĩa
- Globally: trên phạm vi toàn cầu.
- Worldwide: trên toàn thế giới.
- Across borders: xuyên biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "internationally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- "to reach out internationally": vươn ra quốc tế.
- The startup is trying to reach out internationally. (Công ty khởi nghiệp đang cố gắng vươn ra quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- "play on an international stage": hoạt động hoặc cạnh tranh ở tầm quốc tế.
- After years of local success, he is now ready to play on an international stage. (Sau nhiều năm thành công trong nước, anh ấy đã sẵn sàng hoạt động ở tầm quốc tế.)