internee
/,intə:'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị giam giữ, người bị quản thúc: Một người bị chính quyền hoặc lực lượng quân sự giam giữ hoặc hạn chế tự do trong một khu vực nhất định, thường vì lý do an ninh quốc gia trong thời chiến hoặc xung đột, mà không nhất thiết bị buộc tội hình sự.
- Tù binh, người bị bắt giam: Thường dùng để chỉ thường dân của một quốc gia thù địch bị giam giữ trong thời chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, many civilians were held as internees in camps. (Trong chiến tranh, nhiều thường dân bị giam giữ như những người bị quản thúc trong các trại.)
- The government released the internees after the peace agreement was signed. (Chính phủ đã thả những người bị giam giữ sau khi hiệp định hòa bình được ký kết.)
- The Red Cross visited the camp to check on the conditions of the internees. (Hội Chữ thập đỏ đã thăm trại để kiểm tra điều kiện sống của những người bị giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Civilian internee": Người bị giam giữ dân sự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật nhân đạo quốc tế để phân biệt với tù binh chiến tranh (prisoners of war).
- The Geneva Conventions provide specific protections for civilian internees. (Các Công ước Geneva quy định những biện pháp bảo vệ cụ thể cho người bị giam giữ dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Intern (động từ): Giam giữ, quản thúc.
- The authorities decided to intern all citizens of the enemy nation. (Chính quyền quyết định giam giữ tất cả công dân của quốc gia thù địch.)
- Internment (danh từ): Sự giam giữ, sự quản thúc.
- The internment of civilians during the conflict was a controversial policy. (Việc giam giữ thường dân trong cuộc xung đột là một chính sách gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Detainee: Người bị tạm giam, người bị giam giữ.
- Prisoner: Tù nhân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người bị kết án).
Từ trái nghĩa
- Guard: Lính gác, người canh gác.
- Citizen at liberty: Công dân tự do.
danh từ
- người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh