intern

/in'tə:n/
Học thuật
Thân thiện
intern

A young medical intern checks a patient's chart at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thực tập sinh: Một sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp đang làm việc để kinh nghiệm thực tế, thường một phần của chương trình đào tạo. Đây nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
    • Người bị giam giữ: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Một người bị giam giữ hoặc hạn chế tự do trong một khu vực nhất định, đặc biệt trong thời chiến.
  2. Động từ:

    • Làm thực tập sinh: Hành động làm việc với tư cách một thực tập sinh để tích lũy kinh nghiệm.
    • Giam giữ: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Hành động giam giữ hoặc hạn chế tự do của một người hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She got a job as a marketing intern at a large corporation. ( ấy được một vị trí thực tập sinh marketing tại một tập đoàn lớn.)
    • During the war, many civilians were treated as interns. (Trong chiến tranh, nhiều thường dân bị coi người bị giam giữ.)
  • Động từ:

    • He will intern at the law firm this summer before starting his final year of law school. (Anh ấy sẽ làm thực tập tại công ty luật vào mùa này trước khi bắt đầu năm cuối trường luật.)
    • The government decided to intern the prisoners of war in secured camps. (Chính phủ quyết định giam giữ các tù binh chiến tranh trong các trại được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an intern": Phục vụ/làm việc với tư cách một thực tập sinh. Cụm này nhấn mạnh vào vai trò trách nhiệm.
    • She served as an intern at the United Nations headquarters. ( ấy đã làm thực tập sinh tại trụ sở Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Internship (n): Kỳ thực tập, vị trí thực tập.
    • He completed a six-month internship at a tech startup. (Anh ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập sáu tháng tại một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
  • Internee (n): Người bị giam giữ (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc chiến tranh).
    • The camp held hundreds of political internees. (Trại giam giữ hàng trăm người bị giam giữ chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thực tập sinh): Trainee (người được đào tạo), apprentice (người học việc).
  • Động từ (giam giữ): Confine (giam giữ), detain (tạm giam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "intern" trong ngữ cảnh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intern".)

intern

A young medical intern checks a patient's chart at the hospital.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (như) interne
  2. người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
ngoại động từ
  1. giam giữ (trong một khu vực nhất định...)
nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. học sinh y nội trú; bác sĩ thực tập nội trú
  2. giáo sinh