interne

/in'tə:n/
Học thuật
Thân thiện
interne

A medical interne checks a patient's chart at the nurse's station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ thực tập nội trú: Một bác sĩ đã tốt nghiệp trường y, đang trong giai đoạn thực hành giám sát tại bệnh viện để hoàn thành chương trình đào tạo chuyên môn.
    • Học sinh y nội trú: Sinh viên y khoagiai đoạn cuối, thực tập toàn thời gian tại bệnh viện.
    • Giáo sinh: Người đang trong thời gian thực tập, tập sự tại một cơ sở giáo dục hoặc cơ quan (nghĩa ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She worked long hours as an interne at the city hospital. ( ấy làm việc nhiều giờ với tư cách một bác sĩ thực tập nội trú tại bệnh viện thành phố.)
    • The interne is responsible for taking patient histories overnight. (Bác sĩ thực tập nội trú trách nhiệm ghi chép bệnh sử của bệnh nhân qua đêm.)
    • After graduation, he will begin his first year as an interne. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ bắt đầu năm đầu tiên làm bác sĩ thực tập nội trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serving as an interne": Đang làm nhiệm vụ thực tập nội trú.
    • Serving as an interne provides crucial hands-on experience. (Làm bác sĩ thực tập nội trú mang lại kinh nghiệm thực hành quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intern (n): Cách viết phổ biến hơn của "interne", cùng nghĩa.
  • Resident (n): Bác sĩ nội trú (thường chỉ giai đoạn sau khi đã là "interne").
  • Houseman (n): Bác sĩ thực tập nội trú (thuật ngữ Anh, đồng nghĩa với "interne").
Từ đồng nghĩa
  • Medical intern: Bác sĩ thực tập.
  • Trainee doctor: Bác sĩ đang đào tạo.
  • House officer: Nhân viên y tế nội trú.
interne

A medical interne checks a patient's chart at the nurse's station.

danh từ ((cũng) intern)
  1. học sinh y nội trú; bác sĩ thực tập nội trú
  2. giáo sinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "interne"