internment
/in'tə:nmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định): Hành động hoặc tình trạng bị giữ lại một cách cưỡng bức tại một địa điểm cụ thể, thường bởi chính quyền.
- Sự giam cầm trong thời chiến: Việc giam giữ những người bị coi là mối đe dọa (thường là thường dân của quốc gia đối địch hoặc nhóm thiểu số) trong các trại trong thời gian chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The internment of political dissidents was widely condemned. (Việc giam giữ những người bất đồng chính kiến đã bị lên án rộng rãi.)
- During the war, the government ordered the internment of citizens of enemy nations. (Trong chiến tranh, chính phủ đã ra lệnh giam giữ công dân của các quốc gia thù địch.)
- He spent two years in an internment camp. (Ông ấy đã trải qua hai năm trong một trại giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mass internment": sự giam giữ hàng loạt.
- The policy led to the mass internment of an ethnic minority. (Chính sách này dẫn đến việc giam giữ hàng loạt một nhóm dân tộc thiểu số.)
"Unlawful internment": sự giam giữ trái phép.
- The court ruled his detention was an unlawful internment. (Tòa án phán quyết việc giam giữ anh ta là một sự giam cầm trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
Intern (động từ): giam giữ, bắt giam (ai đó), đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.
- The authorities interned thousands of people. (Chính quyền đã giam giữ hàng nghìn người.)
Internee (danh từ): người bị giam giữ.
- The internees were held without trial. (Những người bị giam giữ bị giam mà không cần xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Detention: sự giam giữ, sự giam cầm.
- Confinement: sự giam hãm, sự nhốt lại.
- Imprisonment: sự tống giam, sự bỏ tù (thường có hàm ý pháp lý chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Release: sự phóng thích, sự thả tự do.
- Liberation: sự giải phóng.
danh từ
- sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định)