poundage

/'paundidʤ/
Học thuật
Thân thiện
poundage

The farmer paid the poundage to retrieve his dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phí, tiền thuế, hoa hồng tính theo từng pao (pound): Một khoản phí, thuế hoặc tiền hoa hồng được tính toán dựa trên trọng lượng (tính bằng đơn vị pao - pound) hoặc dựa trên giá trị tiền tệ (đồng bảng Anh).
    • Trọng lượng tính bằng pao: Sự biểu thị trọng lượng của một vật nào đó, được đo bằng đơn vị pao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The customs duty includes a poundage based on the weight of the goods. (Thuế hải quan bao gồm một khoản phí tính theo trọng lượng của hàng hóa.)
    • The agent's poundage was 2% of the total value in pounds sterling. (Tiền hoa hồng của đại 2% trên tổng giá trị tính bằng bảng Anh.)
    • The poundage of the parcel was clearly marked on the label. (Trọng lượng tính bằng pao của bưu kiện được ghi trên nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực hải quan thuế: "Poundage" thường chỉ một loại thuế hoặc phí đánh theo trọng lượng.

    • The old port tax was a simple poundage on all imported goods. (Loại thuế cảng một khoản phí đơn giản tính theo trọng lượng đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu.)
  • Trong lĩnh vực tài chính hoa hồng: Chỉ khoản tiền thù lao hoặc hoa hồng tính theo tỷ lệ phần trăm của một số tiền cụ thể (thường đồng bảng).

    • His income from poundage on the sales was substantial. (Thu nhập của anh ta từ tiền hoa hồng tính trên doanh số bán hàng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): Đơn vị đo trọng lượng (pao) hoặc đơn vị tiền tệ (bảng Anh).
  • Im poundage (n): Hành động tịch thu giữ tài sản (thường động vật) phí phải trả để lấy lại.
    • The dog owner paid the impoundage to get his pet back from the shelter. (Chủ con chó đã trả tiền phí để lấy lại thú cưng từ trại tạm giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fee based on weight: Phí tính theo trọng lượng.
  • Commission: Tiền hoa hồng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tính theo pao hoặc bảng Anh).
  • Levy: Khoản thuế, phí đánh vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "poundage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poundage".

poundage

The farmer paid the poundage to retrieve his dog.

danh từ
  1. tiền hoa hồng tính theo từng đồng bảng Anh
  2. tiền trả tính theo pao
  3. tiền thưởng tính theo phần trăm trên tổng số thu (của một hãng kinh doanh)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poundage"