poundage

/'paundidʤ/
danh từ
  1. tiền hoa hồng tính theo từng đồng bảng Anh
  2. tiền trả tính theo pao
  3. tiền thưởng tính theo phần trăm trên tổng số thu (của một hãng kinh doanh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poundage"

poundage
The farmer paid the poundage to retrieve his dog.