interoculaire

Học thuật
Thân thiện
interoculaire

L’espace interoculaire est la distance entre les deux yeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Gian mắt, giữa hai mắt: Từ này dùng để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc khoảng cách nằmgiữa hai mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La distance interoculaire est un paramètre important en optométrie. (Khoảng cách gian mắtmột thông số quan trọng trong nhãn khoa.)
    • Le chirurgien a examiné la région interoculaire du patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra vùng gian mắt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distance interoculaire": Khoảng cách gian mắt, một phép đo giữa hai đồng tử mắt.
    • L'opticien mesure la distance interoculaire pour ajuster les lunettes. (Người kính mắt đo khoảng cách gian mắt để điều chỉnh kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Interorbitaire (tính từ): Gian hốc mắt, giữa hai hốc mắt. (Từ này mô tả vị trí giữa hai hốc mắt, liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "interoculaire").
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire entre les yeux: Ở giữa hai mắt. (Cụm từ mô tả có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Tính từ chuyên ngành: "Interoculaire" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y học, giải phẫu học hoặc quang học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
interoculaire

L’espace interoculaire est la distance entre les deux yeux.

tính từ
  1. (giải phẫu) gian mắt, giữa hai mắt

Từ gần giống