intercalaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lồng vào giữa, gài, xen vào: Chỉ vật gì đó được chèn, đặt hoặc thêm vào giữa các phần khác.
- Nhuận: Dùng để chỉ thời gian (thường là ngày hoặc tháng) được thêm vào để điều chỉnh lịch.
- (Thực vật học) Ở gióng: Chỉ sự sinh trưởng hoặc vị trí ở phần gióng của thân cây.
Danh từ giống đực:
- Phiếu xen, tờ gài: Một tờ giấy, thường có màu sắc hoặc kích cỡ khác biệt, được chèn vào giữa các tờ khác để phân chia hoặc đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une feuille intercalaire (Một tờ giấy gài vào giữa.)
- Un mois intercalaire (Một tháng nhuận.)
- La croissance intercalaire d'une plante (Sự sinh trưởng ở gióng của một cây.)
Danh từ:
- J'ai utilisé un intercalaire bleu pour séparer les chapitres dans mon classeur. (Tôi đã dùng một phiếu xen màu xanh để phân chia các chương trong bìa hồ sơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Proposition intercalaire: (Ngôn ngữ học) Mệnh đề chêm, là một mệnh đề được chèn vào giữa câu để bổ sung thông tin.
- La proposition intercalaire, souvent mise entre virgules, précise une idée. (Mệnh đề chêm, thường được đặt giữa hai dấu phẩy, làm rõ một ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercaler (động từ): Chèn vào, xen vào.
- Il faut intercaler une page ici. (Cần phải chèn một trang vào đây.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Inséré (được chèn vào), ajouté (được thêm vào).
- Danh từ: Séparateur (vật phân cách), onglet (thẻ chia).
Thành ngữ liên quan
- Jour intercalaire: Ngày nhuận (ngày được thêm vào, như ngày 29 tháng 2).
- Le 29 février est un jour intercalaire. (Ngày 29 tháng Hai là một ngày nhuận.)
tính từ
- lồng (vào giữa), gài, xen (vào giữa) chêm
- Feuille intercalairetờ gài
- Proposition intercalaire(ngôn ngữ học) mệnh đề chêm
- nhuận
- Mois intercalairetháng nhuận
- (thực vật học) (ở) gióng
- Croissance intercalairesinh trưởng gióng
danh từ giống đực
- phiếu xen (khác màu hoặc khác cỡ phiếu (thường), để ngăn từng nhóm phiếu trong ô phiếu)