interpellate
/,intə'peleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chất vấn (một thành viên chính phủ tại nghị viện): Hành động chính thức của một nghị sĩ yêu cầu một thành viên chính phủ giải trình về chính sách, hành động hoặc trách nhiệm của họ. Đây là một thủ tục đặc trưng trong các nghị viện theo mô hình dân chủ đại nghị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The opposition MP interpellated the Minister of Finance regarding the new tax policy. (Nghị sĩ đối lập đã chất vấn Bộ trưởng Tài chính về chính sách thuế mới.)
- During the parliamentary session, several ministers were interpellated about the handling of the crisis. (Trong phiên họp quốc hội, một số bộ trưởng đã bị chất vấn về cách xử lý cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To interpellate a government official": Chất vấn một quan chức chính phủ.
- The right to interpellate is a crucial tool for parliamentary oversight. (Quyền chất vấn là một công cụ giám sát quan trọng của nghị viện.)
- "An interpellation debate": Một cuộc tranh luận hoặc phiên họp được tổ chức đặc biệt để thực hiện việc chất vấn.
- The interpellation session lasted for over five hours. (Phiên chất vấn kéo dài hơn năm giờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Interpellation (danh từ): Sự chất vấn; hành động hoặc buổi chất vấn chính thức.
- The interpellation of the Prime Minister was the main event of the parliamentary week. (Việc chất vấn Thủ tướng là sự kiện chính của tuần làm việc quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
- Question formally (cụm động từ): Chất vấn một cách chính thức.
- Call to account (cụm động từ): Yêu cầu giải trình, chịu trách nhiệm.
Lưu ý
- Từ này mang tính chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, nghị viện và pháp lý. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "interpolate" (nội suy, chèn thêm).
ngoại động từ
- chất vấn (một thành viên trong chính phủ ở nghị viện)