interpolate

/in'tə:pouleit/
Học thuật
Thân thiện
interpolate

The historian noticed someone had tried to interpolate a new paragraph into the ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tự ý thêm (từ, câu) vào (một văn bản, tài liệu): Hành động chèn thêm nội dung vào một văn bản gốc không được phép hoặc không căn cứ, thường làm thay đổi ý nghĩa.
    • (Toán học) Nội suy: Trong toán học khoa học, "interpolate" chỉ việc ước tính giá trị của một hàm số tại một điểm nằm giữa hai điểm đã biết.
  2. Nội động từ:

    • Tự ý thêm từ vào một văn kiện: Hành động xen vào, thêm thắt vào một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The editor discovered that someone had interpolated several paragraphs into the ancient manuscript. (Biên tập viên phát hiện ra rằng ai đó đã tự ý thêm vài đoạn văn vào bản thảo cổ.)
    • To predict the temperature at noon, we can interpolate between the readings at 10 AM and 2 PM. (Để dự đoán nhiệt độ lúc giữa trưa, chúng ta có thể nội suy giữa số đọc lúc 10 giờ sáng 2 giờ chiều.)
  • Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • He was accused of interpolating in the official report. (Anh ta bị buộc tội tự ý thêm thắt vào báo cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interpolate a comment": xen/chèn một lời bình luận vào.
    • During the speech, she interpolated a witty comment that lightened the mood. (Trong bài phát biểu, ấy đã xen vào một lời bình luận dí dỏm làm không khí vui lên.)
  • "to interpolate data": nội suy dữ liệu.
    • The software uses a complex algorithm to interpolate the missing data points in the graph. (Phần mềm sử dụng một thuật toán phức tạp để nội suy các điểm dữ liệu bị thiếu trên biểu đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpolation (danh từ): sự thêm vào, sự nội suy.
    • The interpolation of new dialogue changed the scene's meaning. (Việc chèn thêm lời thoại mới đã làm thay đổi ý nghĩa của cảnh.)
    • Linear interpolation is a common method in data analysis. (Nội suy tuyến tính một phương pháp phổ biến trong phân tích dữ liệu.)
  • Interpolator (danh từ): người/thiết bị thực hiện việc thêm vào hoặc nội suy.
Từ đồng nghĩa
  • Insert (chèn vào): Nhấn mạnh hành động đưa thêm vào, có thể trung lập hơn.
  • Introduce (đưa vào, giới thiệu vào): Thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập.
  • Extrapolate (ngoại suy): Trong toán học, đây từ trái nghĩa tương đối, chỉ việc ước tính giá trị phạm vi đã biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interpolate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interpolate".

interpolate

The historian noticed someone had tried to interpolate a new paragraph into the ancient manuscript.

ngoại động từ
  1. tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
  2. (toán học) nội suy
nội động từ
  1. tự ý thêm từ vào một văn kiện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "interpolate"

Từ có nhắc đến "interpolate"