interpeller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọi hỏi: Hành động gọi ai đó để hỏi hoặc thu hút sự chú ý của họ.
    • Chất vấn: Hành động đặt câu hỏi trực tiếp, thường một cách mạnh mẽ hoặc chính thức, để yêu cầu một lời giải thích hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un passant m'a interpellé pour me demander son chemin. (Một người qua đường đã gọi hỏi tôi để hỏi đường.)
    • Le député a interpellé le ministre sur sa politique économique. (Vị dân biểu đã chất vấn bộ trưởng về chính sách kinh tế của ông ta.)
    • La police a le droit d'interpeller un suspect dans la rue. (Cảnh sát quyền gọi hỏi/chất vấn một nghi phạm trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính: "Interpeller" thường được dùng để mô tả hành động chính thức của một cơ quan (như cảnh sát, nghị viện) đối với một cá nhân hoặc tổ chức.

    • Le parquet a décidé d'interpeller le témoin clé. (Viện công tố đã quyết định triệu tập/gọi hỏi nhân chứng then chốt.)
  • Sử dụng trong nghĩa ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để nói về một sự việc hoặc hình ảnh thu hút sự chú ý mạnh mẽ khiến người ta phải suy nghĩ.

    • Cette œuvre d'art m'a interpellé par son originalité. (Tác phẩm nghệ thuật này đã khiến tôi phải chú ý/chất vấn bản thân bởi sự độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Interpellation (danh từ): Sự gọi hỏi; sự chất vấn (đặc biệt trong nghị viện).

    • L'interpellation du ministre a duré plus d'une heure. (Phiên chất vấn vị bộ trưởng đã kéo dài hơn một giờ.)
  • Interpellateur (danh từ): Người chất vấn.

    • L'interpellateur a insisté pour obtenir une réponse claire. (Người chất vấn đã nhấn mạnh để được một câu trả lời rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionner: Hỏi, thẩm vấn (nhấn mạnh vào việc đặt câu hỏi).
  • Héler: Gọi to, to (để thu hút sự chú ý từ xa).
  • Sommer: Yêu cầu một cách mệnh lệnh, ra lệnh (trang trọng tính bắt buộc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "interpeller" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interpeller".)

ngoại động từ
  1. gọi hỏi
  2. chất vấn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interpeller"