interphone
/'intəfoun/
Học thuậtThân thiện
A resident presses the button on the interphone to speak to a visitor at the front door.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống dây nói nội bộ, hệ thống máy nói nội bộ: Một hệ thống điện thoại dùng để liên lạc giữa các phòng, các khu vực trong cùng một tòa nhà, một cơ quan, hoặc một phương tiện như tàu thủy, máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel uses an interphone system for communication between the front desk and the kitchen. (Khách sạn sử dụng hệ thống máy nói nội bộ để liên lạc giữa quầy lễ tân và nhà bếp.)
- The captain issued orders via the ship's interphone. (Thuyền trưởng ra lệnh qua hệ thống dây nói nội bộ của con tàu.)
- Please contact the security office using the interphone by the entrance. (Vui lòng liên hệ văn phòng bảo vệ bằng máy nói nội bộ ở cạnh lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interphone network": mạng lưới máy nói nội bộ.
- A complex interphone network connects all departments in the hospital. (Một mạng lưới máy nói nội bộ phức tạp kết nối tất cả các khoa trong bệnh viện.)
"Internal interphone": máy nói nội bộ (nhấn mạnh tính chất bên trong).
- All internal communications are handled by the internal interphone. (Tất cả liên lạc nội bộ đều được xử lý bằng máy nói nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Intercom (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ hệ thống liên lạc nội bộ.
- The school installed a new intercom system. (Trường học đã lắp đặt một hệ thống liên lạc nội bộ mới.)
Intercommunication system (n): hệ thống liên lạc nội bộ (cụm từ mô tả đầy đủ).
- The building's intercommunication system is very efficient. (Hệ thống liên lạc nội bộ của tòa nhà rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Intercom: máy nói nội bộ, hệ thống liên lạc nội bộ.
- Internal telephone system: hệ thống điện thoại nội bộ.
Lưu ý
- "Interphone" là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như hàng hải, hàng không, hoặc các tòa nhà lớn. Trong giao tiếp thông thường, từ "intercom" được sử dụng phổ biến hơn.
A resident presses the button on the interphone to speak to a visitor at the front door.
danh từ
- hệ thống dây nói nội bộ, hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan, một chiếc tàu...)