interphone

/'intəfoun/
Học thuật
Thân thiện
interphone

Un homme parle à l'interphone à l'entrée de l'immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống máy nói nội bộ: Một thiết bị hoặc hệ thống liên lạc bằng âm thanh được sử dụng để truyền tin trong một tòa nhà, cơ quan, hoặc một khu vực giới hạn, cho phép mọi người nói chuyện với nhau từ các phòng khác nhau không cần phải di chuyển.
    • Hệ thống máy nói thông âm: Một hệ thống cho phép nhiều người có thể nói chuyện trực tiếp với nhau từ các vị trí khác nhau thông qua các thiết bị thu phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour appeler la réception, utilisez l'interphone à côté de la porte. (Để gọi lễ tân, hãy sử dụng máy nội bộ bên cạnh cửa.)
    • L'immeuble est équipé d'un interphone sécurisé. (Tòa nhà được trang bị một hệ thống liên lạc nội bộ an toàn.)
    • Le gardien a répondu à l'appel sur l'interphone. (Người bảo vệ đã trả lời cuộc gọi trên máy thông tin liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler à quelqu'un par interphone": Nói chuyện với ai đó qua hệ thống liên lạc nội bộ.

    • Je lui ai donné les instructions par interphone. (Tôi đã đưa hướng dẫn cho anh ta qua máy nói nội bộ.)
  • "Sonner à l'interphone": Bấm chuông/bấm nút gọi trên thiết bị liên lạc cửa ra vào.

    • Quelqu'un sonne à l'interphone, peux-tu répondre ? (Ai đó đang bấm chuôngcửa, em trả lời được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Interphoner (động từ): Gọi điện/giao tiếp qua hệ thống liên lạc nội bộ.

    • Il faut interphoner le service technique. (Cần phải gọi cho bộ phận kỹ thuật qua hệ thống nội bộ.)
  • Visiophone (danh từ giống đực): Máy điện thoại hình, cho phép vừa nghe vừa nhìn thấy người đối thoại.

  • Talkie-walkie (danh từ giống đực): Máy bộ đàm cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil d'intercommunication: Thiết bị thông tin liên lạc nội bộ.
  • Phonie (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như "téléphonie"): Hệ thống điện thoại/thông tin liên lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interphone" một cách cố định)

interphone

Un homme parle à l'interphone à l'entrée de l'immeuble.

danh từ giống đực
  1. hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..)
  2. hệ thống máy nói thông âm (nhiều người nói chuyện với nhau)