interplay

/'intə'plei/
Học thuật
Thân thiện
interplay

The interplay of light and shadow creates a dramatic effect on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau: Chỉ quá trình hai hoặc nhiều yếu tố, lực lượng, hoặc ý tưởng tác động qua lại lẫn nhau, tạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng chung.
    • Sự tác động qua lại: Nhấn mạnh tính chất đi lại, phụ thuộc lẫn nhau trong mối quan hệ giữa các thành phần.
  2. Động từ (nội động từ, ít phổ biến hơn):

    • Tương tác lẫn nhau, ảnh hưởng lẫn nhau: Hành động của các yếu tố tác động phản ứng lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The interplay between light and shadow creates a beautiful effect in the painting. (Sự tương tác giữa ánh sáng bóng tối tạo nên một hiệu ứng đẹp trong bức tranh.)
    • The success of the project depends on the effective interplay of all team members. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự tương tác hiệu quả của tất cả các thành viên trong nhóm.)
    • We studied the complex interplay of economic and political factors. (Chúng tôi đã nghiên cứu sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố kinh tế chính trị.)
  • Động từ (nội động từ):

    • These two chemicals interplay to produce a new compound. (Hai hóa chất này tương tác với nhau để tạo ra một hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamic interplay": Sự tương tác năng động, luôn thay đổi phát triển.

    • The dynamic interplay between tradition and innovation drives cultural evolution. (Sự tương tác năng động giữa truyền thống đổi mới thúc đẩy sự tiến hóa văn hóa.)
  • "Complex interplay": Sự tương tác phức tạp, khó phân tích.

    • The complex interplay of genes and environment shapes our personality. (Sự tương tác phức tạp giữa gen môi trường định hình tính cách của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Interaction (n): Sự tương tác (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn).
  • Reciprocity (n): Tính tương hỗ, sự đi lại (nhấn mạnh đến sự trao đổi ngang bằng).
  • Mutual influence (n): Ảnh hưởng lẫn nhau (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Interaction: sự tương tác.
  • Reciprocal action: hành động đi lại.
  • Mutual effect: hiệu ứng lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interplay")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interplay")

interplay

The interplay of light and shadow creates a dramatic effect on the stage.

danh từ
  1. ảnh hưởng lẫn nhau; sự tác động lẫn nhau[,intə'plei]
nội động từ
  1. ảnh hưởng lẫn nhau; tác động lẫn nhau

Từ gần giống