underplay

/'ʌndə'plei/
Học thuật
Thân thiện
underplay

The actor chose to underplay the dramatic scene.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng (một vai diễn) một cách chủ ý giản dị, kín đáo, không phô trương: Hành động diễn xuất một cách kiểm soát tinh tế, tránh biểu lộ quá mức cảm xúc hoặc tầm quan trọng của nhân vật.
    • (Trong một số trò chơi bài) Ra một con bài giá trị thấp hơn con bài tốt mình đang : Một chiến thuật trong chơi bài, thường để đánh lừa đối thủ hoặc dành con bài mạnh cho lượt sau.
dụ sử dụng
  • Động từ (Diễn xuất):

    • She chose to underplay the villain's cruelty, making the character more subtly terrifying. ( ấy chọn cách diễn tả sự tàn ác của nhân vật phản diện một cách kín đáo, khiến nhân vật trở nên đáng sợ một cách tinh tế hơn.)
    • A great actor knows when to underplay a dramatic scene for greater impact. (Một diễn viên giỏi biết khi nào nên diễn xuất giản dị trong một cảnh kịch tính để tạo tác động mạnh hơn.)
  • Động từ (Trò chơi bài):

    • He decided to underplay his ace, hoping to win the final trick. (Anh ta quyết định ra một quân bài thấp thay vì quân át chủ bài, hy vọng sẽ thắng ván bài cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underplay one's hand": (Nghĩa bóng) Cố tình làm giảm tầm quan trọng của lợi thế, khả năng hoặc vị thế của mình.
    • In the negotiations, she underplayed her hand to avoid seeming too aggressive. (Trong các cuộc đàm phán, ấy cố tình hạ thấp lợi thế của mình để tránh tỏ ra quá hung hăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Understated (adj): Kín đáo, tinh tế, không phô trương (thường dùng để mô tả phong cách hoặc hiệu quả).
    • Her performance was powerful because it was so understated. (Màn trình diễn của ấy mạnh mẽ chính rất kín đáo tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Downplay: Làm giảm tầm quan trọng, xem nhẹ.
  • Play down: Diễn tả hoặc trình bày một cách ít nghiêm trọng hoặc ít quan trọng hơn thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Overplay: Diễn xuất quá mức, phóng đại; (trong bài) đánh giá quá cao con bài của mình.
  • Exaggerate: Phóng đại, cường điệu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào khác ngoài các từ đồng nghĩa đã nêu như 'play down').

Thành ngữ liên quan
  • Less is more: (Thành ngữ) Ít đôi khi lại hiệu quả hơn nhiều. Tư tưởng này liên quan mật thiết đến việc "underplay" trong nghệ thuật diễn xuất phong cách.
    • The director believes in "less is more," so he encouraged the actors to underplay their emotions. (Đạo diễn tin vào triết "ít nhiều," nên ông khuyến khích các diễn viên diễn xuất kìm nén cảm xúc.)
underplay

The actor chose to underplay the dramatic scene.

danh từ
  1. (đánh bài) sự ra những con bài thấp
nội động từ
  1. (đánh bài) ra những con bài thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống