interpolater

/in'tə:pouleitə/ Cách viết khác : (interpolator) /in'təpouleitə/
Học thuật
Thân thiện
interpolater

An editor acts as an interpolater by inserting a clarifying note into the manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...): Một người chèn thêm, bổ sung hoặc sửa đổi nội dung (thường văn bản) không sự cho phép hoặc căn cứ chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian was accused of being an interpolater because he added his own notes to the ancient manuscript. (Nhà sử học bị buộc tội một người tự ý thêm từ đã chèn các ghi chú của mình vào bản thảo cổ.)
    • The document's authenticity was questioned due to the work of a skilled interpolater. (Tính xác thực của tài liệu bị nghi ngờ công việc của một người tự ý thêm từ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực phê bình văn bản: Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu học thuật để chỉ người đã can thiệp vào một văn bản gốc, làm thay đổi ý nghĩa hoặc nội dung ban đầu.
    • Scholars must identify the interpolater's additions to restore the original text. (Các học giả phải xác định những phần do người tự ý thêm từ bổ sung để khôi phục văn bản gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpolator (n): Cách viết khác của "interpolater", cùng nghĩa.
  • Interpolation (n): Hành động tự ý thêm từ; đoạn văn bản được thêm vào.
    • The interpolation changed the meaning of the paragraph. (Việc tự ý thêm từ đã làm thay đổi ý nghĩa của đoạn văn.)
  • Interpolate (v): Động từ, có nghĩa tự ý chèn thêm (từ, câu) vào.
    • He was found to interpolate false data into the report. (Anh ta bị phát hiện đã tự ý chèn dữ liệu sai vào báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsifier: Người giả mạo, xuyên tạc.
  • Alterer: Người thay đổi, sửa chữa (theo nghĩa tiêu cực).
  • Insertor: Người chèn thêm (mang tính trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "interpolater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interpolater")

interpolater

An editor acts as an interpolater by inserting a clarifying note into the manuscript.

danh từ
  1. người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)

Từ gần giống