interpolator
/in'tə:pouleitə/ Cách viết khác : (interpolator) /in'təpouleitə/
Học thuậtThân thiện
A scholar carefully reviews an ancient manuscript with an interpolator's note in the margin.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự ý thêm từ (vào một văn kiện, bản văn...): Một người chèn thêm nội dung, thường là từ ngữ hoặc đoạn văn, vào một tài liệu mà không có sự cho phép hoặc căn cứ chính xác, làm thay đổi ý nghĩa gốc.
- Thiết bị hoặc chương trình nội suy: Trong toán học và xử lý tín hiệu, đây là một thiết bị hoặc thuật toán thực hiện phép nội suy, tức là ước tính các giá trị mới nằm giữa các giá trị đã biết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người thêm từ):
- The historian was accused of being an interpolator for adding his own commentary into the ancient manuscript. (Nhà sử học bị buộc tội là một kẻ tự ý thêm chữ vì đã chèn bình luận của mình vào bản thảo cổ.)
- Detecting an interpolator in textual analysis can be challenging. (Việc phát hiện ra người tự ý thêm từ trong phân tích văn bản có thể là một thách thức.)
Danh từ (nghĩa thiết bị/chương trình):
- This software uses a sophisticated interpolator to smooth the animation frames. (Phần mềm này sử dụng một bộ nội suy tinh vi để làm mịn các khung hình hoạt họa.)
- The digital signal processor includes an interpolator to increase the sampling rate. (Bộ xử lý tín hiệu số bao gồm một thiết bị nội suy để tăng tần số lấy mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong xử lý ảnh kỹ thuật số: Một "interpolator" thường được dùng để tăng kích thước hình ảnh (upscaling) bằng cách tạo ra các pixel mới dựa trên các pixel lân cận đã biết.
- The bicubic interpolator produces higher quality enlarged images than the nearest-neighbor method. (Bộ nội suy lập phương hai chiều tạo ra các hình ảnh được phóng to với chất lượng cao hơn phương pháp láng giềng gần nhất.)
Biến thể và từ liên quan
- Interpolate (động từ): Nội suy; chèn thêm (vào văn bản).
- The algorithm will interpolate the missing data points. (Thuật toán sẽ nội suy các điểm dữ liệu bị thiếu.)
- Interpolation (danh từ): Sự nội suy; sự chèn thêm từ.
- Linear interpolation is a common technique. (Nội suy tuyến tính là một kỹ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa người thêm từ: Người giả mạo, người xen vào.
- Nghĩa thiết bị/chương trình: Bộ nội suy, thiết bị ước lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "interpolator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "interpolator")
A scholar carefully reviews an ancient manuscript with an interpolator's note in the margin.
danh từ
- người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)