interregna

/,intə'regnəm/
Học thuật
Thân thiện
interregna

The library's history section has a chapter on the interregna between medieval monarchies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ giữa hai đời vua: Khoảng thời gian khi một vị vua, hoàng đế hoặc người cai trị qua đời hoặc thoái vị người kế vị chưa chính thức lên ngôi.
    • Thời kỳ chưa người đứng đầu (ở một quốc gia): Giai đoạn một quốc gia hoặc tổ chức không nhà lãnh đạo tối cao được công nhận.
    • Thời kỳ không nhà chức trách thông thường: Một khoảng thời gian quyền lực nhà nước hoặc cơ quan quản lý thông thường bị gián đoạn hoặc không hoạt động.
    • Lúc tạm ngừng; sự đứt quãng: Một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn trong bất kỳ hoạt động, quy trình hay chức năng liên tục nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country experienced a brief interregna after the emperor's death. (Đất nước trải qua một thời kỳ giữa hai đời vua ngắn sau khi hoàng đế băng hà.)
    • During the interregna, the council of nobles governed the kingdom. (Trong thời kỳ chưa người đứng đầu, hội đồng quý tộc đã cai trị vương quốc.)
    • The political interregna led to uncertainty in the markets. (Thời kỳ không nhà chức trách chính trị đã dẫn đến sự bất ổn trên thị trường.)
    • There was an uncomfortable interregna between the old manager leaving and the new one arriving. ( một khoảng tạm ngừng khó chịu giữa lúc người quản lý rời đi người mới đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill an interregna": lấp đầy một khoảng trống quyền lực.
    • A provisional government was formed to fill the interregna. (Một chính phủ lâm thời được thành lập để lấp đầy khoảng trống quyền lực.)
  • "a chaotic interregna": một thời kỳ chuyển giao hỗn loạn.
    • The sudden revolution resulted in a chaotic interregna. (Cuộc cách mạng đột ngột đã dẫn đến một thời kỳ chuyển giao hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interregnum (n, số ít): Dạng số ít của "interregna".
    • The interregnum lasted for three months. (Thời kỳ chuyển giao kéo dài ba tháng.)
  • Interregnal (adj, hiếm): Thuộc về thời kỳ chuyển giao.
    • The interregnal period was marked by instability. (Giai đoạn chuyển giao được đánh dấu bởi sự bất ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Interim: thời gian chuyển tiếp, lâm thời.
  • Hiatus: khoảng trống, sự gián đoạn.
  • Lacuna: chỗ trống, khoảng trống (thường dùng trong văn bản hoặc kiến thức).
Thành ngữ liên quan
  • Power vacuum: Khoảng trống quyền lực (thường dùng trong chính trị, tương tự nghĩa của "interregna").
    • The coup created a power vacuum that several factions tried to fill. (Cuộc đảo chính tạo ra một khoảng trống quyền lực nhiều phe phái cố gắng lấp đầy.)
interregna

The library's history section has a chapter on the interregna between medieval monarchies.

danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/
  1. thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không nhà chức trách thông thường
  2. lúc tạm ngừng; sự đứt quãng

Từ chứa "interregna"