interregnal

/,intə'regnəl/
Học thuật
Thân thiện
interregnal

The council met during the interregnal period to maintain order.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ giữa hai đời vua: Mô tả một giai đoạn khi một vị vua/vương triều đã kết thúc vị vua/vương triều kế tiếp chưa bắt đầu.
    • Thuộc về thời kỳ không người lãnh đạo tối cao: Chỉ tính chất của một khoảng thời gian khi một quốc gia, tổ chức hoặc chức vụ cao nhất đang trống vị, chưa người đảm nhiệm chính thức.
    • Thuộc về sự gián đoạn, tạm ngừng: Mô tả bản chất của một quãng thời gian tạm thời không sự điều hành, quản lý thông thường, dẫn đến sự đứt quãng trong hoạt động hoặc quyền lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interregnal period was marked by political uncertainty. (Thời kỳ giữa hai đời vua được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị.)
    • An interregnal government was formed to manage affairs until a new leader was elected. (Một chính phủ tạm thời được thành lập để quản lý công việc cho đến khi một nhà lãnh đạo mới được bầu.)
    • The company faced interregnal challenges after the sudden resignation of its CEO. (Công ty phải đối mặt với những thách thức trong thời kỳ chuyển giao sau khi CEO đột ngột từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interregnal authority": quyền lực tạm thời, thường yếu không ổn định, được thiết lập trong thời kỳ chuyển giao.

    • The council exercised interregnal authority until a permanent ruler was crowned. (Hội đồng đã thực thi quyền lực tạm thời cho đến khi một nhà cai trị vĩnh viễn được đăng quang.)
  • "interregnal phase": giai đoạn chuyển tiếp, nhấn mạnh vào tính chất tạm thời chờ đợi của thời kỳ.

    • The organization is currently in an interregnal phase between directors. (Tổ chức hiện đang trong giai đoạn chuyển tiếp giữa các giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Interregnum (danh từ): thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ không người lãnh đạo; sự gián đoạn.
    • The five-year interregnum was a time of great social change. (Thời kỳ năm năm không vua một thời kỳ của sự thay đổi xã hội lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transitional: mang tính chuyển tiếp, tạm thời.
  • Interim: tạm thời, lâm thời (trong thời gian chờ đợi).
  • Intermediary: trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interregnal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interregnal").

interregnal

The council met during the interregnal period to maintain order.

tính từ
  1. (thuộc) thời kỳ giữa hai đời vua; (thuộc) thời kỳ chưa người đứng đầu (ở một quốc gia); (thuộc) thời kỳ không nhà chức trách thông thường
  2. (thuộc) lúc tạm ngừng; (thuộc) sự đứt quãng