interrogativement

Học thuật
Thân thiện
interrogativement

Il lève la main interrogativement en classe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dò hỏi, một cách thăm dò: Diễn tả hành động được thực hiện với mục đích hỏi hoặc tìm hiểu thông tin, thường thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ.
    • Bằng cách hỏi: Chỉ phương thức thực hiện một việc gì đó thông qua việc đặt câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn tôi một cách dò hỏi.)
  • ( ấy gật đầu một cách thăm dò, chờ đợi một lời giải thích.)
  • (Đứa trẻ tiến lại gần đồ vật lạ một cách tò mò dò hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre interrogativement": Trả lời bằng một câu hỏi hoặc với giọng điệu nghi vấn.
    • "Vraiment ?" répondit-il interrogativement. ("Thật sao?" anh ta trả lời với giọng điệu dò hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrogatif, interrogative (tính từ): tính chất hỏi, dùng để hỏi.

    • Un pronom interrogatif (một đại từ nghi vấn).
    • Un regard interrogatif (một cái nhìn dò hỏi).
  • Interrogation (danh từ): sự hỏi, câu hỏi, cuộc thẩm vấn.

    • Poser une interrogation (đặt một câu hỏi).
Từ đồng nghĩa
  • Curieusement: một cách tò mò.
  • Questionneusement: một cách chất vấn (ít dùng hơn).
interrogativement

Il lève la main interrogativement en classe.

phó từ
  1. (một cách) dò hỏi
  2. bằng cách hỏi

Từ trái nghĩa