interrogativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dò hỏi, một cách thăm dò: Diễn tả hành động được thực hiện với mục đích hỏi hoặc tìm hiểu thông tin, thường thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ.
- Bằng cách hỏi: Chỉ phương thức thực hiện một việc gì đó thông qua việc đặt câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn tôi một cách dò hỏi.)
- (Cô ấy gật đầu một cách thăm dò, chờ đợi một lời giải thích.)
- (Đứa trẻ tiến lại gần đồ vật lạ một cách tò mò dò hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Répondre interrogativement": Trả lời bằng một câu hỏi hoặc với giọng điệu nghi vấn.
- "Vraiment ?" répondit-il interrogativement. ("Thật sao?" anh ta trả lời với giọng điệu dò hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Interrogatif, interrogative (tính từ): có tính chất hỏi, dùng để hỏi.
- Un pronom interrogatif (một đại từ nghi vấn).
- Un regard interrogatif (một cái nhìn dò hỏi).
Interrogation (danh từ): sự hỏi, câu hỏi, cuộc thẩm vấn.
- Poser une interrogation (đặt một câu hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Curieusement: một cách tò mò.
- Questionneusement: một cách chất vấn (ít dùng hơn).
phó từ
- (một cách) dò hỏi
- bằng cách hỏi