interrogator
/in'terəgeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hỏi dò, người tra hỏi: Một người đặt ra các câu hỏi, thường một cách có hệ thống, để thu thập thông tin.
- Người thẩm vấn, người chất vấn: Một người (thường là nhân viên chính thức trong các lĩnh vực như cảnh sát, quân đội, tình báo) tiến hành việc thẩm vấn chính thức, đôi khi với áp lực, đối với một nghi can, tù binh hoặc nhân chứng để khai thác thông tin hoặc lời thú tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police interrogator asked the suspect a series of detailed questions. (Người thẩm vấn của cảnh sát đã hỏi nghi can một loạt câu hỏi chi tiết.)
- During the war, the captured soldier refused to speak to his interrogators. (Trong chiến tranh, người lính bị bắt đã từ chối nói chuyện với những người thẩm vấn anh ta.)
- The journalist acted as an interrogator, pressing the politician for clear answers. (Nhà báo đóng vai người chất vấn, gây áp lực buộc chính trị gia phải đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a skilled interrogator": một người thẩm vấn có kỹ năng, giỏi trong việc đặt câu hỏi và phân tích phản ứng.
- It took a skilled interrogator to break the spy's silence. (Phải cần đến một người thẩm vấn giỏi mới có thể phá vỡ sự im lặng của điệp viên.)
"to face an interrogator": đối mặt với người thẩm vấn.
- The witness was nervous about facing the interrogator in court. (Nhân chứng lo lắng về việc phải đối mặt với người chất vấn tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Interrogate (động từ): thẩm vấn, tra hỏi.
- The detectives will interrogate the suspect for hours. (Các thám tử sẽ thẩm vấn nghi can trong nhiều giờ.)
Interrogation (danh từ): cuộc thẩm vấn, sự tra hỏi.
- The interrogation lasted all night. (Cuộc thẩm vấn kéo dài suốt đêm.)
Interrogative (tính từ): có tính chất chất vấn, dùng để hỏi.
- She used an interrogative tone. (Cô ấy sử dụng một giọng điệu có tính chất chất vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Questioner: người đặt câu hỏi (nghĩa trung lập hơn).
- Inquisitor: người điều tra, thẩm tra (có thể mang sắc thái nghiêm khắc hoặc không khoan nhượng).
- Examiner: người kiểm tra, khảo sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "interrogator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "interrogate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interrogator").
danh từ
- người hỏi dò
- người tra hỏi, người thẩm vấn, người chất vấn