inquisitor

/in'kwizitə/ Cách viết khác : (inquisitionist) /,inkwi'ziʃənist/
Học thuật
Thân thiện
inquisitor

The inquisitor questioned the witness in the old courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều tra, người thẩm tra: Một người nhiệm vụ đặt câu hỏi một cách kỹ lưỡng hệ thống để tìm hiểu sự thật hoặc thông tin.
    • (Sử học) Quan tòa án dị giáo: Một quan chức của Tòa án Dị giáo (Inquisition) trong lịch sử, quyền lực điều tra xét xử những người bị buộc tội không tuân theo giáo chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer was a relentless inquisitor during the cross-examination. (Luật sư một người thẩm tra không khoan nhượng trong quá trình thẩm vấn chéo.)
    • The journalist acted as an inquisitor, determined to uncover the truth. (Nhà báo hành động như một người điều tra, quyết tâm làm sáng tỏ sự thật.)
    • The historical figure was tried by an inquisitor of the Spanish Inquisition. (Nhân vật lịch sử đó đã bị xét xử bởi một quan tòa án dị giáo của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the inquisitor": đóng vai trò người tra hỏi, thẩm vấn một cách gay gắt.
    • During the meeting, he started to play the inquisitor, grilling everyone about the budget details. (Trong cuộc họp, anh ta bắt đầu đóng vai người tra hỏi, chất vấn mọi người về các chi tiết ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquisition (n): Tòa án Dị giáo (tổ chức lịch sử); sự điều tra kỹ lưỡng, gay gắt.
    • The methods of the medieval Inquisition were often brutal. (Các phương pháp của Tòa án Dị giáo thời trung cổ thường tàn bạo.)
  • Inquisitorial (adj): mang tính chất thẩm tra, điều tra; (của hệ thống tư pháp) nơi thẩm phán đóng vai trò chủ động trong việc điều tra.
    • The process was inquisitorial rather than adversarial. (Quy trình đó mang tính chất thẩm tra hơn tranh tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrogator: người thẩm vấn.
  • Examiner: giám khảo, người kiểm tra.
  • Investigator: nhà điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inquisitor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inquisitor")

inquisitor

The inquisitor questioned the witness in the old courtroom.

danh từ
  1. người điều tra, người thẩm tra, người dò hỏi
  2. (sử học) quan toà án dị giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống