interrupter
/,intə'rʌptə/ Cách viết khác : (interruptor) /,intə'rʌptə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngắt lời, người làm gián đoạn: Chỉ một người có hành động cắt ngang, làm dừng lại một cuộc trò chuyện, một quá trình hoặc một hoạt động đang diễn ra.
- (Điện học) Cái ngắt, bộ ngắt mạch: Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để tự động ngắt (làm gián đoạn) một dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a constant interrupter during the meeting, making it hard to finish any topic. (Anh ta là một người liên tục ngắt lời trong cuộc họp, khiến mọi người khó hoàn thành bất kỳ chủ đề nào.)
- The safety circuit includes an automatic interrupter to prevent overload. (Mạch an toàn bao gồm một bộ ngắt mạch tự động để ngăn ngừa quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ground Fault Circuit Interrupter (GFCI)": Bộ ngắt mạch chống giật. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại interrupter điện đặc biệt dùng để ngắt mạch nhanh chóng khi phát hiện có dòng điện rò rỉ xuống đất, nhằm ngăn ngừa điện giật.
- All bathroom outlets should be protected by a GFCI interrupter. (Tất cả ổ cắm trong phòng tắm nên được bảo vệ bằng một bộ ngắt mạch chống giật GFCI.)
Biến thể và từ gần giống
- Interrupt (động từ): ngắt lời, làm gián đoạn.
- Please do not interrupt the speaker. (Xin đừng ngắt lời người đang phát biểu.)
- Interruption (danh từ): sự gián đoạn, sự ngắt lời.
- There was a brief interruption in the power supply. (Đã có một sự gián đoạn ngắn trong việc cung cấp điện.)
- Interruptor (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với interrupter.
Từ đồng nghĩa
- Người ngắt lời: Người cắt ngang.
- Bộ ngắt mạch (trong điện học): Công tắc tự động, thiết bị ngắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interrupter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interrupter")
danh từ
- người gián đoạn
- người ngắt lời
- (điện học) cái ngắt (điện)