interruptory

/,intə'rʌptiv/ Cách viết khác : (interruptory) /,intə'rʌptəri/
Học thuật
Thân thiện
interruptory

The teacher paused when a student made an interruptory comment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để gián đoạn, tính chất làm gián đoạn: "Interruptory" mô tả một hành động, sự kiện hoặc yếu tố tác dụng làm dừng lại tạm thời một quá trình đang diễn ra.
    • Để ngắt lời: "Interruptory" cũng có thể dùng để chỉ hành động cắt ngang khi ai đó đang nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interruptory signal from the control room stopped the experiment. (Tín hiệu gián đoạn từ phòng điều khiển đã dừng thí nghiệm.)
    • His interruptory comments during the meeting were considered rude. (Những bình luận ngắt lời của anh ấy trong cuộc họp bị coi thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interruptory behavior": hành vi ngắt lời.
    • The teacher addressed the student's constant interruptory behavior. (Giáo viên đã nhắc nhở hành vi ngắt lời liên tục của học sinh.)
  • "interruptory event": sự kiện gây gián đoạn.
    • The power outage was an interruptory event that halted production. (Sự cố mất điện một sự kiện gây gián đoạn làm ngừng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Interruptive (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự, chỉ tính chất gián đoạn hoặc ngắt quãng.
    • The phone call was interruptive. (Cuộc gọi điện thoại đó đã gây gián đoạn.)
  • Interruption (n): sự gián đoạn, sự ngắt lời.
    • Please continue your story without interruption. (Xin hãy tiếp tục câu chuyện không bị gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disruptive: gây gián đoạn, phá vỡ.
  • Intrusive: xâm nhập, làm phiền (đặc biệt khi ngắt lời).
Từ trái nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn.
interruptory

The teacher paused when a student made an interruptory comment.

tính từ
  1. để gián đoạn
  2. để ngắt lời

Từ gần giống