interschool

Học thuật
Thân thiện
interschool

The interschool debate tournament drew teams from across the district.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên trường: Được sử dụng để mô tả các hoạt động, sự kiện, sự hợp tác hoặc sự cạnh tranh diễn ra giữa hai hay nhiều trường học, đặc biệt các trường trung học.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interschool football tournament will be held next month. (Giải đấu bóng đá liên trường sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
    • They organized an interschool science fair to encourage student collaboration. (Họ đã tổ chức một hội chợ khoa học liên trường để khuyến khích sự hợp tác giữa học sinh.)
    • Interschool debates help improve students' critical thinking skills. (Các cuộc tranh luận liên trường giúp cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interschool cooperation": Sự hợp tác liên trường.

    • The interschool cooperation on the environmental project was a great success. (Sự hợp tác liên trường về dự án môi trường đã rất thành công.)
  • "Interschool rivalry": Sự cạnh tranh, kình địch giữa các trường.

    • The interschool rivalry in basketball is very intense. (Sự cạnh tranh liên trường trong môn bóng rổ rất gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Interscholastic (adj): (Từ chuyên ngành hơn) cùng nghĩa "liên trường", thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi chính thức giữa các trường.
    • He participates in interscholastic athletics. (Anh ấy tham gia các môn thể thao liên trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Intercollegiate (adj): Liên trường đại học, cao đẳng. (Lưu ý: Từ này thường dành cho bậc đại học thay vì trung học).
  • Inter-university (adj): Liên trường đại học.
interschool

The interschool debate tournament drew teams from across the district.

Adjective
  1. liên trường (được sử dụng để nói về sự hợp tác hay sự cạnh tranh giữa các trường trung học với nhau)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự