intersection

/,intə'sekʃn/
Học thuật
Thân thiện
intersection

Deux voitures s'arrêtent à une intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giao nhau: Hành động hai hoặc nhiều đường thẳng, bề mặt, hoặc không gian cắt qua nhau tại một điểm hoặc dọc theo một đường.
    • Chỗ giao nhau: Địa điểm cụ thể nơi hai hoặc nhiều con đường, đường phố, hoặc tuyến đường gặp nhau cắt qua nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intersection de deux droites forme un point. (Sự giao nhau của hai đường thẳng tạo thành một điểm.)
    • Il faut faire très attention en traversant cette intersection. (Cần phải rất cẩn thận khi băng qua chỗ giao nhau này.)
    • Le magasin se trouve à l'intersection de la rue de la Paix et du boulevard Saint-Michel. (Cửa hàng nằm ở chỗ giao nhau giữa phố Rue de la Paix đại lộ Saint-Michel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'intersection de": Nằmgiao điểm của, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

    • Ce projet est à l'intersection de l'art et de la technologie. (Dự án này nằmgiao điểm giữa nghệ thuật công nghệ.)
  • "Feu d'intersection": Đèn giao thông tại ngã .

    • Attends que le feu d'intersection passe au vert. (Hãy đợi đèn giao thông tại ngã chuyển sang xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersecter (động từ): Cắt nhau, giao nhau.

    • Ces deux lignes se croisent mais ne s'intersectent pas. (Hai đường này cắt nhau nhưng không giao nhau.)
  • Carrefour (danh từ giống đực): Ngã , nơi giao nhau của nhiều con đường (thườngbốn ngả). Đâytừ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ dùng cho giao lộ đường bộ.

    • Ralentissez à l'approche du carrefour. (Hãy giảm tốc độ khi tới gần ngã .)
Từ đồng nghĩa
  • Croisement: Chỗ giao nhau, nơi cắt nhau (thường dùng cho đường sá).
  • Jonction: Chỗ nối, điểm gặp gỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "intersection" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intersection" trong tiếng Pháp.)

intersection

Deux voitures s'arrêtent à une intersection.

danh từ giống cái
  1. sự giao (nhau); chỗ giao (nhau)