intersection
/,intə'sekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ giao nhau, nút giao: Một điểm hoặc khu vực nơi hai hoặc nhiều đường, con đường, hoặc tuyến đường cắt nhau.
- Sự giao nhau: Hành động cắt ngang hoặc đi qua nhau của các đường, bề mặt hoặc đối tượng.
- Điểm giao, giao điểm (Toán học): Tập hợp các điểm chung giữa hai hoặc nhiều hình học, hoặc tập hợp các phần tử chung giữa hai hoặc nhiều tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident happened at a busy intersection. (Vụ tai nạn xảy ra tại một nút giao thông đông đúc.)
- The intersection of Main Street and First Avenue has a traffic light. (Chỗ giao nhau giữa Phố Chính và Đại lộ Một có đèn tín hiệu giao thông.)
- In mathematics, the intersection of two lines is a point. (Trong toán học, giao điểm của hai đường thẳng là một điểm.)
- The intersection of the two circles is shaded in the diagram. (Phần giao nhau của hai hình tròn được tô bóng trong biểu đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point of intersection": Điểm giao nhau chính xác.
- Find the point of intersection of the two graphs. (Hãy tìm điểm giao nhau của hai đồ thị.)
- "At the intersection of": Ở nơi giao thoa của (nghĩa bóng).
- Her research lies at the intersection of technology and ethics. (Nghiên cứu của cô ấy nằm ở nơi giao thoa giữa công nghệ và đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Intersect (động từ): Cắt nhau, giao nhau.
- The two roads intersect just outside the town. (Hai con đường cắt nhau ngay bên ngoài thị trấn.)
- Intersectional (tính từ): Liên quan đến sự giao nhau, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học (ví dụ: intersectional feminism - nữ quyền giao thoa).
Từ đồng nghĩa
- Junction: Nút giao, chỗ giao nhau (thường dùng cho đường sá).
- Crossing: Chỗ băng qua, nơi giao cắt.
- Crossroads: Ngã tư, giao lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "intersection")
danh từ
- sự giao nhau, sự cắt ngang
- chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang
- (toán học) sự giao nhau; điểm giao, đường giao