intersession

/,intə'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
intersession

L'intersession est une période de repos entre deux sessions de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời gian giữa hai khóa họp: Khoảng thời gian nghỉ ngắn hoặc tạm dừng giữa hai kỳ học, hai phiên họp hoặc hai giai đoạn hoạt động chính thức liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les étudiants ont une semaine d'intersession en mars. (Sinh viên có một tuần nghỉ giữa hai kỳ học vào tháng Ba.)
    • Le parlement ne siège pas pendant l'intersession. (Quốc hội không họp trong thời gian giữa hai khóa họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en intersession": trong thời gian giữa hai kỳ.
    • Des cours intensifs sont proposés en intersession. (Các khóa học cấp tốc được tổ chức trong thời gian giữa hai kỳ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersessionnel, intersessionnelle (tính từ): thuộc về thời gian giữa hai kỳ.
    • Un programme intersessionnel. (Một chương trình diễn ra giữa hai kỳ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de vacances (scolaire): kỳ nghỉ (học đường).
  • Trêve: thời gian tạm nghỉ, đình chỉ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (giữa hai học kỳ) hoặc hành chính/nghị viện (giữa hai kỳ họp). không phảimột kỳ nghỉ dài như nghỉ hè.
intersession

L'intersession est une période de repos entre deux sessions de travail.

danh từ giống cái
  1. thời gian giữa hai khóa họp
    • Intercession

Từ đồng âm

Từ gần giống