intercession
/,intə'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự can thiệp giúp đỡ, sự nói giùm: Hành động can thiệp, đứng ra giúp đỡ hoặc nói thay cho ai đó để họ được hưởng lợi hoặc tránh một điều không hay.
- Sự cầu xin, sự cầu khẩn (trong tôn giáo): Hành động cầu nguyện, xin ơn cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Grâce à l'intercession de son ami, il a obtenu le poste. (Nhờ sự can thiệp giúp đỡ của bạn anh ấy, anh ấy đã có được vị trí công việc.)
- Les croyants prient pour l'intercession des saints. (Các tín đồ cầu nguyện cho sự cầu khẩn của các vị thánh.)
- Elle a fait une intercession auprès du directeur en ma faveur. (Cô ấy đã can thiệp nói giùm tôi với giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par intercession": thông qua sự can thiệp, nhờ sự nói giùm.
- Il a été gracié par intercession de sa famille. (Anh ta được ân xá nhờ sự can thiệp của gia đình.)
"Prier en intercession pour quelqu'un": cầu nguyện thay cho ai đó.
- La communauté prie en intercession pour les malades. (Cộng đồng cầu nguyện thay cho những người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Intercesseur (danh từ giống đực) / Intercessrice (danh từ giống cái): người can thiệp giúp, người nói giùm.
- Il a servi d'intercesseur dans ce conflit. (Ông ấy đã đóng vai trò người can thiệp trong cuộc xung đột này.)
Intersession (danh từ giống cái): khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai học kỳ (từ gần giống về âm nhưng nghĩa khác).
- Les cours reprendront après l'intersession. (Các lớp học sẽ bắt đầu lại sau kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Médiation: sự hòa giải, trung gian.
- Plaidoirie: sự biện hộ, bào chữa (trong pháp lý).
- Recommandation: sự tiến cử, đề nghị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intercession")
Thành ngữ liên quan
- Faire acte d'intercession: thực hiện một hành động can thiệp để giúp đỡ.
- Le diplomate a fait acte d'intercession pour la libération des otages. (Nhà ngoại giao đã can thiệp để giải phóng các con tin.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự can thiệp giúp, sự nói giùm
- Intersession