intersigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu báo hiệu diệu kỳ; mối liên ứng diệu kỳ: Một sự kiện, hiện tượng hoặc dấu hiệu bất thường được coi là có ý nghĩa tiên tri, báo trước một sự kiện khác hoặc thể hiện một mối liên hệ thần bí, siêu nhiên giữa các sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il considérait cette rencontre fortuite comme un intersigne du destin. (Anh ấy coi cuộc gặp gỡ tình cờ đó như một dấu báo hiệu diệu kỳ của số phận.)
- Dans certaines croyances, les rêves prémonitoires sont des intersignes. (Trong một số tín ngưỡng, những giấc mơ báo trước là những mối liên ứng diệu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher/voir un intersigne dans quelque chose": tìm kiếm/coi cái gì đó như một dấu hiệu báo trước có ý nghĩa.
- Elle voyait un intersigne dans chaque coïncidence. (Cô ấy coi mỗi sự trùng hợp là một dấu báo hiệu diệu kỳ.)
- "Un intersigne favorable/défavorable": một điềm báo lành/dữ.
- Ils interprétèrent l'orage comme un intersigne défavorable pour leur voyage. (Họ diễn giải cơn giông như một điềm báo dữ cho chuyến đi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Présage (danh từ giống đực): điềm báo, dấu hiệu báo trước (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính thần bí mạnh mẽ như ).
- Augure (danh từ giống đực): điềm, điềm báo (thường liên quan đến việc bói toán, tiên tri).
- Signe (danh từ giống đực): dấu hiệu, ký hiệu (nghĩa chung và phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Prémonition: linh cảm, điềm báo trước.
- Synchronicité (trong tâm lý học Jung): sự đồng bộ, sự trùng hợp có ý nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tâm linh, số phận, hoặc những hiện tượng khó giải thích bằng lý trí thông thường.
- Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc các cuộc thảo luận về siêu hình học.
danh từ giống đực
- dấu báo hiệu diệu kỳ; mối liên ứng diệu kỳ