interspecific

/,intəspi'sifik/
Học thuật
Thân thiện
interspecific

An interspecific hybrid can occur when a lion and a tiger mate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Giữa các loài khác nhau, khác loài: Thuật ngữ này mô tả những tương tác, hiện tượng hoặc đặc điểm xảy ra giữa hai hoặc nhiều loài sinh vật khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Interspecific competition is a major force in natural selection. (Cạnh tranh khác loài một động lực chính trong chọn lọc tự nhiên.)
    • The zoo studies interspecific behavior between primates and birds. (Vườn thú nghiên cứu hành vi giữa các loài khác nhau giữa động vật linh trưởng chim.)
    • This is an example of an interspecific relationship. (Đây một dụ về mối quan hệ khác loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interspecific hybridization": Lai khác loài, quá trình lai giữa các cá thể thuộc hai loài khác nhau.

    • Interspecific hybridization can sometimes lead to new plant varieties. (Lai khác loài đôi khi có thể dẫn đến các giống cây trồng mới.)
  • "Interspecific communication": Giao tiếp giữa các loài, sự trao đổi tín hiệu giữa các sinh vật thuộc loài khác nhau.

    • The study focuses on interspecific communication between dolphins and humans. (Nghiên cứu tập trung vào giao tiếp giữa các loài giữa cá heo con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraspecific (adj): Trong cùng một loài, nội loài. (Đây từ trái nghĩa với "interspecific").
    • Intraspecific competition is often more intense. (Cạnh tranh nội loài thường khốc liệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-species: Giữa các loài, xuyên loài.
  • Between species: Giữa các loài.
Lưu ý về cách dùng
  • "Interspecific" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học, sinh thái học các lĩnh vực liên quan. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như competition (cạnh tranh), interaction (tương tác), relationship (mối quan hệ), hybrid (con lai).
interspecific

An interspecific hybrid can occur when a lion and a tiger mate.

tính từ
  1. (sinh vật học) giữa các loài khác, khác loài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa