intraspecies

Học thuật
Thân thiện
intraspecies

Intraspecies competition for food can be observed in a forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra, hay phát sinh trong loài; liên quan tới các thành viên của một chủng loài: "intraspecies" mô tả những hiện tượng, tương tác hoặc đặc điểm diễn ra giữa các cá thể thuộc cùng một loài sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Intraspecies competition for food can be intense. (Sự cạnh tranh trong loài thức ăn có thể rất khốc liệt.)
    • The study focuses on intraspecies communication among dolphins. (Nghiên cứu tập trung vào sự giao tiếp trong loàicá heo.)
    • Intraspecies variation is important for evolution. (Sự biến dị trong loài rất quan trọng cho quá trình tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intraspecies aggression": sự hung hăng, xung đột trong loài.

    • Intraspecies aggression is often observed during mating season. (Sự hung hăng trong loài thường được quan sát thấy trong mùa giao phối.)
  • "intraspecies cooperation": sự hợp tác trong loài.

    • Intraspecies cooperation is crucial for the survival of social animals. (Sự hợp tác trong loài rất quan trọng cho sự sống còn của các loài động vật sống bầy đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraspecific (adj): (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học) có nghĩa giống hệt "intraspecies".

    • Intraspecific competition drives natural selection. (Cạnh tranh nội loài thúc đẩy chọn lọc tự nhiên.)
  • Interspecies (adj): (từ trái nghĩa) xảy ra giữa các loài khác nhau.

    • Interspecies relationships, like symbiosis, are fascinating. (Các mối quan hệ liên loài, như cộng sinh, rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Intraspecific: nội loài, trong loài (thuật ngữ khoa học phổ biến).
  • Within-species: trong loài (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
  • Từ "intraspecies" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, sinh thái học khoa học. Trong hầu hết các trường hợp, từ "intraspecific" được ưa dùng hơn trong văn viết học thuật.
intraspecies

Intraspecies competition for food can be observed in a forest.

Adjective
  1. xảy ra, hay phát sinh trong loài; liên quan tới các thành viên của một chủng loài

Từ trái nghĩa

Từ gần giống