intertropical

/,intə'trɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
intertropical

The ship sails through the intertropical zone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng giữa hai chí tuyến: "intertropical" mô tả khu vực, hiện tượng hoặc đặc điểm địa nằm trong vùng giữa chí tuyến Bắc (Cancer) chí tuyến Nam (Capricorn) trên Trái Đất. Đây vùng khí hậu nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intertropical convergence zone is a key weather system. (Vùng hội tụ nhiệt đới một hệ thống thời tiết quan trọng.)
    • These birds are native to intertropical regions. (Những loài chim này nguồn gốc từ các vùng giữa hai chí tuyến.)
    • The ship sailed through intertropical waters. (Con tàu đã đi qua vùng biển giữa hai chí tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intertropical zone": Vùng giữa hai chí tuyến, thường đồng nghĩa với vùng nhiệt đới.

    • The biodiversity in the intertropical zone is immense. (Đa dạng sinh họcvùng giữa hai chí tuyến rất lớn.)
  • "Intertropical front": Frông giữa hai chí tuyến, một thuật ngữ hơn để chỉ vùng hội tụ.

    • The old meteorology textbook referred to the ITCZ as the intertropical front. (Sách giáo khoa khí tượng gọi vùng hội tụ nhiệt đới frông giữa hai chí tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropical (adj): (thuộc về) nhiệt đới. Từ này rộng hơn phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các đặc điểm của vùng nóng ẩm nói chung, bao gồm cả vùng intertropical.
    • Tropical rainforests are found in the intertropical belt. (Rừng mưa nhiệt đới được tìm thấyvành đai giữa hai chí tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Equatorial (adj): Xích đạo. Thường dùng cho khu vực rất gần đường xích đạo, trong khi "intertropical" bao phủ phạm vi rộng hơn giữa hai chí tuyến.
  • Tropical (adj): Nhiệt đới.
intertropical

The ship sails through the intertropical zone.

tính từ
  1. giữa hai chí tuyến