intertropical
/,intə'trɔpikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian chí tuyến: Thuộc về khu vực nằm giữa hai đường chí tuyến (chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam), đặc trưng bởi khí hậu nóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La zone intertropicale est très chaude. (Khu vực gian chí tuyến rất nóng.)
- On trouve des forêts denses dans la région intertropicale. (Người ta tìm thấy những khu rừng rậm rạp ở vùng gian chí tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Convergence intertropicale" (CIT): Dải hội tụ gian chí tuyến - một khu vực thời tiết quan trọng nơi các luồng gió từ hai bán cầu gặp nhau, thường gây mưa lớn.
- La convergence intertropicale influence la mousson. (Dải hội tụ gian chí tuyến ảnh hưởng đến gió mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Intertropicalement (phó từ): Một cách thuộc về vùng gian chí tuyến (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tropical (tính từ): Nhiệt đới, có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nghĩa. "Tropical" thường chỉ các vùng nóng nói chung hoặc gần chí tuyến, trong khi "intertropical" nhấn mạnh vị trí hai chí tuyến.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Zone intertropicale: Vùng gian chí tuyến, vành đai nhiệt đới.
- La biodiversité est très riche dans la zone intertropicale. (Đa dạng sinh học rất phong phú ở vùng gian chí tuyến.)