intertwist

/,intə'twist/
Học thuật
Thân thiện
intertwist

The two ropes intertwist to form a strong, single cord.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau: Hành động xoắn, quấn hai hoặc nhiều sợi, dải, nhánh hoặc các vật dài, mảnh lại với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất hoặc phức tạp.
    • Liên kết chặt chẽ, đan xen không thể tách rời: (Nghĩa bóng) Chỉ sự kết nối, hòa quyện sâu sắc giữa các ý tưởng, số phận, vấn đề hoặc yếu tố.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The vines intertwist around the old tree trunk. (Những dây leo xoắn/quấn quanh thân cây già.)
    • Their fates were intertwisted from the moment they met. (Số phận của họ đã đan xen/liên kết chặt chẽ từ giây phút họ gặp nhau.)
    • She intertwisted the red and blue threads to create a unique pattern. ( ấy xoắn sợi chỉ đỏ xanh dương vào nhau để tạo ra một hoa văn độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become intertwined with": được/bị đan xen, liên kết chặt chẽ với.
    • The history of the two nations is deeply intertwined with trade and conflict. (Lịch sử của hai quốc gia gắn bó chặt chẽ với thương mại xung đột.)
  • "intertwining narratives": những câu chuyện đan xen.
    • The novel features intertwining narratives from three different characters. (Cuốn tiểu thuyết những câu chuyện đan xen từ ba nhân vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intertwined (adj): (đã) được xoắn/quấn vào nhau, đan xen.
    • Their lives are intertwined. (Cuộc sống của họ đan xen vào nhau.)
  • Intertwining (adj): đang xoắn/quấn vào nhau, đan xen.
    • We saw the intertwining roots of the banyan tree. (Chúng tôi nhìn thấy những rễ cây đa đang đan xen vào nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Interweave: đan, dệt vào nhau (thường dùng cho chỉ, sợi hoặc ý tưởng).
  • Entwine: quấn quanh, cuốn vào.
  • Interlace: bện, tết vào nhau.
  • Interlink: liên kết với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "intertwist" hoặc dạng tính từ "intertwined with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "intertwist").

intertwist

The two ropes intertwist to form a strong, single cord.

danh từ
  1. sự xoắn vào nhau
động từ
  1. xoắn vào nhau

Từ chứa "intertwist"