intervallic
/,intə'væslik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng cách: Mô tả tính chất liên quan đến một khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai điểm, hai sự kiện.
- (Thuộc) lúc nghỉ, (thuộc) lúc ngớt, (thuộc) lúc ngừng: Liên quan đến một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn trong một quá trình.
- (Âm nhạc) (Thuộc) quãng: Liên quan đến sự khác biệt về cao độ giữa hai nốt nhạc.
- (Toán học) (Thuộc) khoảng: Liên quan đến một tập hợp các số nằm giữa hai giá trị xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the intervallic changes in temperature. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi theo khoảng của nhiệt độ.)
- The composer is known for his innovative use of intervallic structures. (Nhà soạn nhạc được biết đến với việc sử dụng sáng tạo các cấu trúc thuộc quãng.)
- We observed the phenomenon at intervallic moments during the experiment. (Chúng tôi quan sát hiện tượng vào những thời điểm có khoảng cách trong suốt thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intervallic analysis" (Phân tích quãng): Trong lý thuyết âm nhạc, đây là việc nghiên cứu các mối quan hệ về quãng giữa các nốt trong một giai điệu hoặc hòa âm.
- The music student practiced intervallic analysis to improve her ear training. (Sinh viên âm nhạc luyện tập phân tích quãng để cải thiện kỹ năng nghe.)
"Intervallic data" (Dữ liệu theo khoảng): Trong thống kê, chỉ dữ liệu được thu thập hoặc đo lường tại các khoảng thời gian hoặc không gian đều đặn.
- The sensor collects intervallic data every five seconds. (Cảm biến thu thập dữ liệu theo khoảng năm giây một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Interval (Danh từ): Khoảng cách, khoảng thời gian, quãng (nhạc).
- There was a short interval between the two meetings. (Có một khoảng thời gian ngắn giữa hai cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Spacing (adj): Có tính chất khoảng cách.
- Periodic (adj): Có tính chu kỳ, định kỳ (nhấn mạnh sự lặp lại theo khoảng).
- Intermittent (adj): Gián đoạn, từng lúc (nhấn mạnh sự ngắt quãng).
tính từ
- (thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng cách
- (thuộc) lúc nghỉ, (thuộc) lúc ngớt, (thuộc) lúc ngừng
- (quân sự) (thuộc) khoảng cách, (thuộc) cự ly
- (âm nhạc) (thuộc) quãng
- (toán học) (thuộc) khoảng