intervascular
/,intə'væskjulə/
Học thuậtThân thiện
An intervascular space can be seen between the blood vessels in this tissue diagram.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Gian mạch, ở giữa các mạch: Mô tả vị trí, không gian hoặc cấu trúc nằm giữa các mạch máu hoặc mạch bạch huyết trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intervascular tissue provides support between blood vessels. (Mô gian mạch cung cấp sự nâng đỡ giữa các mạch máu.)
- Researchers studied the intervascular space to understand fluid exchange. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khoảng gian mạch để hiểu về sự trao đổi chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả các cấu trúc vi thể hoặc các quá trình sinh lý xảy ra trong vùng không gian giữa các mạch.
- The biopsy revealed intervascular fibrosis. (Kết quả sinh thiết cho thấy tình trạng xơ hóa gian mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervascularly (phó từ): Một cách gian mạch, theo phương thức nằm giữa các mạch.
- The drug is distributed intervascularly. (Thuốc được phân bố theo kiểu gian mạch.)
- Intravascular (tính từ): Trong lòng mạch, bên trong mạch máu. (Đây là một từ khác biệt, chỉ vị trí bên mạch, so với các mạch của "intervascular").
Từ đồng nghĩa
- Interangioblastic (tính từ, chuyên ngành): Gian mạch nguyên bào. (Từ đồng nghĩa chuyên môn hẹp, ít phổ biến hơn).
- Between vessels (cụm từ): Giữa các mạch. (Cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
An intervascular space can be seen between the blood vessels in this tissue diagram.
tính từ
- (giải phẫu) giữa các mạch, gian mạch