intervening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra ở giữa (các sự kiện, thời điểm): Chỉ sự việc, khoảng thời gian, hoặc yếu tố tồn tại hoặc diễn ra trong khoảng giữa hai thời điểm hoặc sự kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intervening years between her graduation and her first job were spent traveling. (Những năm tháng ở giữa từ khi cô ấy tốt nghiệp đến công việc đầu tiên đã được dành để du lịch.)
- He moved away and, in the intervening period, we lost touch. (Anh ấy chuyển đi và, trong khoảng thời gian ở giữa đó, chúng tôi đã mất liên lạc.)
- The police arrived quickly, preventing any intervening incidents. (Cảnh sát đã đến nhanh chóng, ngăn chặn bất kỳ sự việc nào xảy ra ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intervening cause" (nguyên nhân can thiệp): Trong pháp lý, chỉ một sự kiện bất ngờ xảy ra sau hành vi ban đầu và trước khi hậu quả xảy ra, làm thay đổi hoặc cắt đứt mối liên hệ nhân quả.
- The court ruled that the driver's negligence was not liable because an intervening cause led to the accident. (Tòa án phán quyết rằng sự bất cẩn của tài xế không phải chịu trách nhiệm vì một nguyên nhân can thiệp đã dẫn đến vụ tai nạn.)
"intervening variable" (biến số trung gian): Trong nghiên cứu khoa học, chỉ một yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
- Motivation is an important intervening variable between teaching methods and student performance. (Động lực là một biến số trung gian quan trọng giữa phương pháp giảng dạy và thành tích của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Intervene (động từ): Can thiệp, xen vào.
- The teacher had to intervene to stop the fight. (Giáo viên phải can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả.)
Intervention (danh từ): Sự can thiệp.
- The government's economic intervention stabilized the market. (Sự can thiệp kinh tế của chính phủ đã ổn định thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Intermediary: trung gian, ở giữa.
- Intervenient: (ít dùng) xảy ra ở giữa, can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ "intervening". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "intervene".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "intervening".)
Adjective
- xảy ra ở giữa (các sự kiện, hay các thời điểm)