intervenir

Học thuật
Thân thiện
intervenir

L'expert est invité à intervenir lors de la conférence.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Can thiệp: Hành động tham gia vào một tình huống để thay đổi hoặc giải quyết .
    • Đọc tham luận, phát biểu: Hành động lên tiếng, trình bày ý kiến trong một cuộc thảo luận, hội nghị.
    • Tác động, ảnh hưởng: Được dùng để chỉ một yếu tố tác động đến một quá trình hoặc kết quả.
    • Xảy ra: Diễn ra, xuất hiện (thường nói về một sự kiện bất ngờ trong một chuỗi sự việc).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La police a intervenir pour calmer la foule. (Cảnh sát đã phải can thiệp để làm dịu đám đông.)
    • Plusieurs experts interviendront lors du colloque. (Nhiều chuyên gia sẽ đọc tham luận/ phát biểu tại hội thảo.)
    • Plusieurs facteurs interviennent dans cette décision. (Nhiều yếu tố tác động đến quyết định này.)
    • Un incident est intervenu pendant la réunion. (Một sự cố đã xảy ra trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire intervenir (quelqu'un/quelque chose): Nhờ đến, sử dụng đến (ai/cái gì).
    • Le médecin a faire intervenir un spécialiste. (Bác sĩ đã phải nhờ đến một chuyên gia.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut faire intervenir des notions de physique. (Để giải quyết vấn đề này, cần vận dụng đến những khái niệm vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervention (danh từ giống cái): sự can thiệp; bài phát biểu, tham luận.

    • Une intervention chirurgicale. (Một ca phẫu thuật.)
    • Son intervention lors du débat était très convaincante. (Bài phát biểu của anh ấy trong cuộc tranh luận rất thuyết phục.)
  • Intervenant, intervenante (danh từ): người can thiệp; người phát biểu, diễn giả.

    • Les intervenants à la conférence. (Các diễn giả tại hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • S'immiscer: xen vào, can thiệp (thường với nghĩa tiêu cực).
  • Prendre la parole: lên tiếng, phát biểu.
  • Se produire: xảy ra, diễn ra.
  • Influer sur: ảnh hưởng đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intervenir")

intervenir

L'expert est invité à intervenir lors de la conférence.

nội động từ
  1. can thiệp
  2. đọc tham luận
  3. tác động
  4. xảy ra
    • faire intervenir
      dùng đến, nhờ đến