interventional
/,intə'venʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất can thiệp, liên quan đến sự can thiệp: Chỉ một hành động hoặc phương pháp chủ động tác động vào một quá trình, tình huống hoặc tình trạng để thay đổi kết quả hoặc tiến trình của nó.
- Thuộc về y học can thiệp: Trong y học, chỉ các thủ thuật xâm lấn tối thiểu, thường dùng hình ảnh hướng dẫn để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government took an interventional approach to stabilize the economy. (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận có tính can thiệp để ổn định nền kinh tế.)
- Interventional radiology is a medical specialty. (X-quang can thiệp là một chuyên khoa y tế.)
- The study compared interventional therapy with standard care. (Nghiên cứu so sánh liệu pháp can thiệp với chăm sóc tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interventional study" (nghiên cứu can thiệp): Một loại nghiên cứu lâm sàng trong đó các nhà nghiên cứu chủ động áp dụng một biện pháp (như thuốc, liệu pháp) cho một nhóm đối tượng để đánh giá hiệu quả.
- Randomized controlled trials are a common type of interventional study. (Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là một loại nghiên cứu can thiệp phổ biến.)
"Interventional procedure" (thủ thuật can thiệp): Thường dùng trong y tế để chỉ một thủ thuật xâm lấn nhằm mục đích điều trị.
- Angioplasty is an interventional procedure to open blocked arteries. (Nong mạch là một thủ thuật can thiệp để mở các động mạch bị tắc.)
Biến thể và từ gần giống
Intervention (n): sự can thiệp.
- The teacher's intervention helped resolve the conflict. (Sự can thiệp của giáo viên đã giúp giải quyết xung đột.)
Intervene (v): can thiệp, xen vào.
- The police had to intervene to stop the fight. (Cảnh sát phải can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả.)
Từ đồng nghĩa
- Invasive (adj): xâm lấn (thường dùng trong y học).
- Intrusive (adj): có tính xâm nhập, can thiệp.
- Meddling (adj): hay can thiệp, xen vào chuyện người khác (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "interventional".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interventional".)
tính từ
- xen vào, can thiệp vào