interversion

Học thuật
Thân thiện
interversion

L'enfant fait une interversion des lettres dans le mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đảo thứ tự: Hành động thay đổi vị trí, trình tự hoặc thứ tự của các phần tử, yếu tố hoặc sự việc so với trật tự ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'interversion des deux chapitres a rendu le livre plus compréhensible. (Việc đảo thứ tự hai chương đã làm cuốn sách dễ hiểu hơn.)
    • Une simple interversion des lettres peut changer complètement le sens d'un mot. (Một sự đảo thứ tự đơn giản các chữ cái có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của một từ.)
    • L'interversion des témoins a surpris l'audience. (Sự đảo thứ tự của các nhân chứng đã làm bất ngờ thính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par interversion de": Bằng cách đảo thứ tự của.
    • On a obtenu un nouvel anagramme par interversion des syllabes. (Người ta đã thu được một từ đảo chữ mới bằng cách đảo thứ tự các âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverser (động từ): đảo ngược, đổi chỗ.

    • Il a inversé les deux dossiers par erreur. (Anh ấy đã đảo ngược hai hồ sơ do nhầm lẫn.)
  • Inversion (danh từ giống cái): sự đảo ngược, sự nghịch đảo (thường dùng trong toán học, ngôn ngữ học với nghĩa rộng hơn).

    • L'inversion du sujet et du verbe est courante en poésie. (Sự đảo ngược chủ ngữ động từphổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Permutation: sự hoán vị, sự thay đổi vị trí (thường dùng trong toán học hoặc ngữ cảnh trang trọng).
  • Renversement: sự đảo lộn, sự lật ngược (nhấn mạnh đến kết quả đối lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "interversion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interversion")

interversion

L'enfant fait une interversion des lettres dans le mot.

danh từ giống cái
  1. sự đảo thứ tự

Từ gần giống