introversion

/,introu'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
introversion

Une personne apprécie la tranquillité et l'introversion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hướng nội: Trong tâmhọc, "introversion" chỉ xu hướng tính cách năng lượng sự chú ý của một người chủ yếu hướng vào thế giới nội tâm của bản thân, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc cảm giác bên trong. Người hướng nội thường cảm thấy được nạp năng lượng khi ở một mình hoặc trong môi trường yên tĩnh, ít kích thích.
    • Sự hướng ngã: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh đến việc tập trung vào bản thân thế giới chủ quan bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son introversion la rend parfois silencieuse dans les grandes réunions. (Sự hướng nội của ấy đôi khi khiến trở nên im lặng trong các cuộc họp lớn.)
    • L'introversion n'est pas de la timidité, mais plutôt une préférence pour les environnements calmes. (Sự hướng nội không phảinhút nhát, sự ưa thích những môi trường yên tĩnh.)
    • Le psychologue a parlé des caractéristiques de l'introversion. (Nhà tâmhọc đã nói về các đặc điểm của sự hướng nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Introversion" trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâmhọc nhân cách, đối lập với "extraversion" (hướng ngoại). mô tả một chiều trong mô hình tính cách.
    • Les théories de Jung distinguent clairement l'introversion de l'extraversion. (Cácthuyết của Jung phân biệt rõ ràng giữa hướng nội hướng ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Introverti(e) (tính từ/ danh từ): (người) hướng nội.

    • Il est introverti et aime passer du temps seul à lire. (Anh ấyngười hướng nội thích dành thời gian một mình để đọc sách.)
  • Introspectif/Introspective (tính từ): tính hướng nội, hay tự xem xét nội tâm.

    • Une personne introspective réfléchit beaucoup à ses propres émotions. (Một người hay tự xem xét nội tâm thường suy ngẫm nhiều về cảm xúc của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Repli sur soi: sự thu mình, sự khép kín (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Tempérament réservé: tính cách dè dặt, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Extraversion: sự hướng ngoại.
  • Ouverture aux autres: sự cởi mở với người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans son monde intérieur: ở trong thế giới nội tâm của mình (diễn tả trạng thái hướng nội).
    • Quand il est absorbé par ses pensées, il est complètement dans son monde intérieur. (Khi anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ, anh ấy hoàn toàntrong thế giới nội tâm của mình.)
introversion

Une personne apprécie la tranquillité et l'introversion.

danh từ giống cái
  1. sự hướng ngã

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "introversion"